Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 52481 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐƯỜNG SỐ 14 GIÁP VỚI ĐƯỜNG SỐ 12 LỘ GIỚI 10M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG SỐ 15 LỘ GIỚI 10M |
24.900.000 | 12.450.000 | 9.960.000 | 7.968.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52482 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐƯỜNG SỐ 15 GIÁP VỚI ĐƯỜNG E2 LỘ GIỚI 10M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG F LỘ GIỚI 16M |
24.900.000 | 12.450.000 | 9.960.000 | 7.968.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52483 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐƯỜNG SỐ 10 GIÁP VỚI ĐƯỜNG SỐ 8 LỘ GIỚI 10M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG SỐ 11 LỘ GIỚI 10M |
24.900.000 | 12.450.000 | 9.960.000 | 7.968.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52484 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐƯỜNG SỐ 11 GIÁP VỚI ĐƯỜNG E2 LỘ GIỚI 10M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG F LỘ GIỚI 16M |
24.900.000 | 12.450.000 | 9.960.000 | 7.968.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52485 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Lương 19 |
24.860.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52486 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Lương 18 |
24.860.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52487 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Lương 17 |
24.860.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52488 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Lương 16 |
24.860.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52489 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Lương 15 |
24.860.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52490 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Lương 14 |
24.860.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52491 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Lương 12 |
24.860.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52492 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Lương 11 |
24.860.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52493 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Lương 10 |
24.860.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52494 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Lương 9 |
24.860.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52495 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Lương 8 |
24.860.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52496 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Lương 7 |
24.860.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52497 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Lương 6 |
24.860.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52498 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Lương 5 |
24.860.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 52499 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Khu đô thị thành phố giao lưu 15,5m |
24.856.000 | 14.215.000 | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 52500 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Kim Xuyến |
24.860.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.