Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          52221 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Hiệp Bình

          ĐƯỜNG SỐ 27, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ

          PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG

          25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          52222 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Hiệp Bình

          ĐƯỜNG SỐ 17, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ

          PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG

          25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          52223 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Hiệp Bình

          ĐƯỜNG SỐ 18, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ

          PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG

          25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          52224 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Tân Thái 5

          Đoạn 3,5m

          25.110.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          52225 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nguyễn Khoái

          25.110.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          52226 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Sơn Trà cũ (Đà Nẵng)

          Khu dân cư Marina Complex

          Đường 5,5m

          25.110.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          52227 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Điều chỉnh Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường Long An

          Đường số 1, 2, 3, 4, 5

          25.110.000 17.577.000 10.044.000 2.511.000 - - - Đất ở
          52228 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Nguyễn Tri Phương

          Bên phải: Đoạn từ số nhà số 02 → đến số nhà 118 Bên trái: Đoạn từ số nhà 01 đến số nhà 97

          25.110.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          52229 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phước Thắng

          ĐƯỜNG D10 (P.11 CŨ)

          ĐƯỜNG 3/2

          25.110.000 12.555.000 10.044.000 8.035.000 - - - Đất ở
          52230 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long Hoa

          Trương Quyền (Cửa 4 TTTM Long Hoa)

          Trọn tuyến

          25.116.000 17.581.000 10.046.000 2.511.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          52231 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thủ Đức

          ĐƯỜNG SỐ 4

          DÂN CHỦ → ĐƯỜNG SỐ 9

          25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          52232 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cát Lái

          ĐƯỜNG 21, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI

          NGUYỄN THỊ ĐỊNH → CUỐI ĐƯỜNG

          25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          52233 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          QL 62

          QL 1A - Đường tránh (phường Long An)

          25.100.000 17.570.000 10.040.000 2.510.000 - - - Đất ở
          52234 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Trương Định

          Lý Thường Kiệt - Nguyễn Đình Chiểu

          25.100.000 17.570.000 10.040.000 2.510.000 - - - Đất ở
          52235 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Bá Thước

          Đoạn từ cuối Phố 1 đến số nhà 20 Phố 1

          25.100.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          52236 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Bá Thước

          Đoạn từ cuối Phố 2 đến đầu Phố 2

          25.100.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          52237 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thủ Dầu Một

          THẦY GIÁO CHƯƠNG

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HÙNG VƯƠNG

          25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          52238 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thủ Dầu Một

          NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU

          TRẦN HƯNG ĐẠO → VÕ THÀNH LONG

          25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          52239 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thủ Dầu Một

          NGUYỄN AN NINH

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÝ THƯỜNG KIỆT

          25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          52240 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thủ Dầu Một

          PHAN ĐÌNH GIÓT

          THÍCH QUẢNG ĐỨC → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM

          25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: