Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          52181 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Mạc Hiển Tích

          Đầu đường → Cuối đường

          25.200.000 12.000.000 5.500.000 4.400.000 - - - Đất ở
          52182 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Đỗ Nhuận

          Đầu đường → Cuối đường

          25.200.000 12.000.000 5.500.000 4.400.000 - - - Đất ở
          52183 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Đào Duy Anh

          Đầu đường → Cuối đường

          25.200.000 12.000.000 5.500.000 4.400.000 - - - Đất ở
          52184 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Đặng Huyền Thông

          Đầu đường → Cuối đường

          25.200.000 12.000.000 5.500.000 4.400.000 - - - Đất ở
          52185 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Vũ Khâm Lân

          Đầu đường → Cuối đường

          25.200.000 12.000.000 6.000.000 4.800.000 - - - Đất ở
          52186 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Trần Duy Hưng

          đầu đường → Cuối đường

          25.200.000 12.000.000 6.000.000 4.800.000 - - - Đất ở
          52187 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Tố Hữu

          đầu đường → Cuối đường

          25.200.000 12.000.000 6.000.000 4.800.000 - - - Đất ở
          52188 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Hàn Mạc Tử

          đầu đường → Cuối đường

          25.200.000 12.000.000 6.000.000 4.800.000 - - - Đất ở
          52189 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          An Hải Bắc 6

          25.160.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          52190 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          An Hải Bắc 5

          25.160.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          52191 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          An Hải 5

          Đoạn 3,5m

          25.160.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          52192 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          An Hải Bắc 3

          25.160.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          52193 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          An Hải Bắc 2

          25.160.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          52194 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          An Hải Bắc 1

          25.160.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          52195 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Bàu Năng 3

          25.160.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          52196 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trần Huấn

          25.160.000 7.620.000 6.500.000 5.020.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          52197 Thành phố Hải Phòng
          phường Lê Thanh Nghị

          Nguyễn Văn Linh

          Lê Thanh nghị → Ngô Quyền

          25.165.000 11.200.000 5.040.000 4.025.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          52198 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng)

          Khu dân cư dự án Saphia - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ

          Đường 10,5m

          25.170.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          52199 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Tạ Đông Trung

          Từ ngã ba giao cắt phố Nguyễn Văn Cừ tại ngõ 720 → đến ngã ba giao điểm cuối phố Hoàng Minh Đạo

          25.170.000 14.846.000 11.495.000 10.291.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          52200 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Nguyễn Sơn

          Ngọc Lâm → Sân bay Gia Lâm

          25.170.000 14.846.000 11.495.000 10.291.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: