Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          51101 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐƯỜNG BẮC NAM 3

          MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN → ĐT.743A

          27.100.000 13.550.000 10.840.000 8.672.000 - - - Đất ở
          51102 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐT.743A

          NGÃ 3 SUỐI LỒ Ồ → CẦU TÂN VẠN

          27.100.000 13.550.000 10.840.000 8.672.000 - - - Đất ở
          51103 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐÔNG MINH

          GIÁP RANH PHƯỜNG DĨ AN → VÕ THỊ SÁU (ĐƯỜNG ẤP TÂY ĐI QL1K)

          27.100.000 13.550.000 10.840.000 8.672.000 - - - Đất ở
          51104 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐƯỜNG VANH ĐAI ĐÔNG BẮC 2

          MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN → ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH ĐÔNG TÂY

          27.100.000 13.550.000 10.840.000 8.672.000 - - - Đất ở
          51105 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          HAI BÀ TRƯNG (ĐƯỜNG TUA GÒ MẢ)

          TRẦN HƯNG ĐẠO → GIÁP RANH PHƯỜNG DĨ AN

          27.100.000 13.550.000 10.840.000 8.672.000 - - - Đất ở
          51106 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TĐC ĐỒNG CHÀM)

          NGUYỄN HỮU CẢNH → CUỐI RANH KDC NIÊN ÍCH (GIÁP PHƯỜNG BÌNH AN)

          27.100.000 13.550.000 10.840.000 8.672.000 - - - Đất ở
          51107 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN

          GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN ĐÔNG HIỆP → ĐT743A

          27.100.000 13.550.000 10.840.000 8.672.000 - - - Đất ở
          51108 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          NGUYỄN HỮU CẢNH (ĐƯỜNG ẤP ĐÔNG)

          QUỐC LỘ 1K → HAI BÀ TRƯNG (ĐƯỜNG TUA GÒ MẢ)

          27.100.000 13.550.000 10.840.000 8.672.000 - - - Đất ở
          51109 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          NGUYỄN TRUNG TRỰC (SILICAT)

          TRẦN HƯNG ĐẠO → GIÁP RANH PHƯỜNG DĨ AN

          27.100.000 13.550.000 10.840.000 8.672.000 - - - Đất ở
          51110 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          TÂN HÒA (ĐƯỜNG ĐÌNH TÂN QUÝ)

          QUỐC LỘ 1K → TÔ VĨNH DIỆN

          27.100.000 13.550.000 10.840.000 8.672.000 - - - Đất ở
          51111 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐƯỜNG SONG HÀNH ĐT.743A (THUỘC KDC TTHC BÌNH THẮNG)

          27.100.000 13.550.000 10.840.000 8.672.000 - - - Đất ở
          51112 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          AN BÌNH (SÓNG THẦN - ĐÔNG Á)

          XUYÊN Á (QUỐC LỘ 1A - AH1) → TRẦN THỊ VỮNG

          27.100.000 13.550.000 10.840.000 8.672.000 - - - Đất ở
          51113 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Man Thiện

          27.080.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          51114 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trường Thi 6

          27.080.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          51115 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Đinh Công Trứ

          27.080.000 8.780.000 7.540.000 6.170.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          51116 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Thắng

          KHA VẠNG CÂN

          TRỌN ĐƯỜNG

          27.084.000 13.542.000 10.834.000 8.667.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          51117 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Thắng

          HÀN MẶC TỬ

          TRỌN ĐƯỜNG

          27.084.000 13.542.000 10.834.000 8.667.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          51118 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Thắng

          HẺM 30 LƯƠNG THẾ VINH

          27.084.000 13.542.000 10.834.000 8.667.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          51119 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Ngô Thì Nhậm

          Đoạn còn lại

          27.090.000 8.410.000 6.990.000 5.770.000 - - - Đất ở tại đô thị
          51120 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phan Nhu

          Đoạn 7,5m

          27.090.000 9.920.000 8.420.000 7.060.000 - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: