Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          50481 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Tạo

          ĐƯỜNG SỐ 57C, PHƯỜNG TÂN TẠO

          ĐƯỜNG SỐ 54 → ĐƯỜNG SỐ 52

          28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          50482 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Tạo

          ĐƯỜNG SỐ 57B, PHƯỜNG TÂN TẠO

          ĐƯỜNG SỐ 50B → ĐƯỜNG SỐ 50D

          28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          50483 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Tạo

          ĐƯỜNG SỐ 57A, PHƯỜNG TÂN TẠO

          ĐƯỜNG SỐ 52B → ĐƯỜNG SỐ 50B

          28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          50484 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hóa Quê Trung 2

          28.340.000 17.740.000 15.570.000 13.940.000 - - - Đất ở tại đô thị
          50485 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hóa Quê Trung 1

          28.340.000 17.740.000 15.570.000 13.940.000 - - - Đất ở tại đô thị
          50486 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phạm Kiệt

          28.350.000 8.330.000 7.140.000 5.820.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          50487 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Dương Lâm

          Khúc Thừa Dụ → Cuối đường

          28.350.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          50488 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Nguyễn Phan Vinh (đường EC)

          Đoạn từ giáp dự án Năm Sao → đến nhà ông Lê Thanh Sang (tổ 2, khối Tân Thành)

          28.357.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          50489 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Mai Xuân Thưởng

          28.370.000 10.110.000 8.770.000 6.950.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          50490 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Cách Mạng Tháng 8

          2 Tháng 9 → Ngã tư Cẩm Lệ

          28.380.000 7.070.000 5.470.000 4.230.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          50491 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Thắng

          LÊ VĂN LỘC

          LÊ THỊ RIÊNG → BỜ KÈ RẠCH BẾN ĐÌNH

          28.380.000 14.190.000 11.352.000 9.082.000 - - - Đất ở
          50492 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Thắng

          HẺM SỐ 03, 05 TRẦN KHẮC CHUNG

          28.380.000 14.190.000 11.352.000 9.082.000 - - - Đất ở
          50493 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Thắng

          HẺM SỐ 01, 04 TRẦN KHẮC CHUNG

          28.380.000 14.190.000 11.352.000 9.082.000 - - - Đất ở
          50494 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Sơn Trà cũ (Đà Nẵng)

          Các khu dân cư thuộc địa bàn phường An Hải Bắc

          Đường 5,5m

          28.390.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          50495 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Tôn Thất Dương Kỵ

          28.390.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          50496 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hưng

          LÊ QUANG KIM

          TRỌN ĐƯỜNG

          28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          50497 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phước Long

          ĐẠI LỘ 3, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH

          TRỌN ĐƯỜNG

          28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          50498 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Giải Phóng từ Trường Chinh đến Cầu Trắng (phía đi qua đường tàu)

          Trường Chinh → Cầu Trắng

          28.333.000 16.612.000 12.982.000 11.658.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          50499 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Đức Giang

          Ngô Gia Tự → Nhà máy hóa chất Đức Giang

          28.337.000 16.152.000 12.486.000 11.158.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          50500 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Chu Huy Mân

          Nguyễn Văn Linh → Đoàn Khuê

          28.337.000 16.152.000 12.486.000 11.158.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: