Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          49401 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long Hoa

          Hùng Vương (Báo Quốc Từ cũ)

          Cua Lý Bơ - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ)

          30.720.000 21.504.000 12.288.000 3.072.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          49402 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hồ Tông Thốc

          30.720.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          49403 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường Nguyễn Phi Khanh

          Từ ngã ba giao cắt tỉnh lộ 427, đối diện đình, chùa Phúc Lâm của thị trấn Thường Tín cũ (cạnh trường THPT Thường Tín) đến cổng UBND xã Thường Tín (trước là trụ sở UBND huyện Thường Tín cũ)

          30.727.000 21.439.000 16.546.000 15.231.000 - - - Đất ở
          49404 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường Hùng Nguyên - Đường Trần Lư

          (Quốc Lộ 1A: từ giáp xã Văn Bình cũ (tại chùa Pháp Vân) đến giáp xã Hà Hồi cũ (tại ngã ba nghĩa trang giáo xứ Hà Hồi)): Phía đi qua đường tàu

          30.727.000 21.439.000 16.546.000 15.231.000 - - - Đất ở
          49405 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường Thượng Phúc

          (Từ ngã ba giao cắt đường Hùng Nguyên, đối diện Bưu điện huyện đến Ngã ba giao cắt phố Nguyễn Phi Khanh tại cổng UBND xã Thường Tín (trước là trụ sở UBND huyện Thường Tín cũ))

          30.727.000 21.439.000 16.546.000 15.231.000 - - - Đất ở
          49406 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường Trần Trọng Liêu

          (Cho đoạn từ ngã ba giao đường Trần Lư - Hùng Nguyên tại cửa ga Thường Tín đến giáp xã Văn Bình cũ (giáp khu công nghiệp Hà Bình Phương)

          30.727.000 21.439.000 16.546.000 15.231.000 - - - Đất ở
          49407 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng)

          Các khu dân cư còn lại - Các khu dân cư Phường Hòa Minh

          Đường 15m

          30.740.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          49408 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hồ Tùng Mậu

          30.740.000 8.410.000 6.990.000 5.770.000 - - - Đất ở tại đô thị
          49409 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Khu đấu giá quyền sử dụng đất Kiến Hưng - Hà Cầu

          11,5 m

          30.748.000 21.199.000 - - - - - Đất ở
          49410 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Võ Trường Toản

          30.750.000 15.760.000 14.250.000 12.200.000 - - - Đất ở tại đô thị
          49411 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nguyễn Hữu Thông

          30.770.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          49412 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG 57, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

          TRỌN ĐƯỜNG

          30.700.000 15.350.000 12.280.000 9.824.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          49413 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG 55, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

          ĐƯỜNG 54, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 63, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

          30.700.000 15.350.000 12.280.000 9.824.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          49414 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Hiệp Bình

          ĐƯỜNG 2, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ

          ĐƯỜNG 1, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → ĐƯỜNG 8, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1

          30.700.000 15.350.000 12.280.000 9.824.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          49415 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Hiệp Bình

          ĐƯỜNG 9, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ

          ĐƯỜNG 6, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → ĐƯỜNG 8, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1

          30.700.000 15.350.000 12.280.000 9.824.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          49416 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Hiệp Bình

          ĐƯỜNG 14, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ

          ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1

          30.700.000 15.350.000 12.280.000 9.824.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          49417 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Hiệp Bình

          ĐƯỜNG 13, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ

          ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1

          30.700.000 15.350.000 12.280.000 9.824.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          49418 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Hưng Hòa

          LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ)

          GIÁP RANH BÌNH CHÁNH (CŨ) → GIÁP HUYỆN HÓC MÔN (CŨ)

          30.700.000 15.350.000 12.280.000 9.824.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          49419 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trị Đông

          LÊ ĐỨC ANH

          SỐ 881 LÊ ĐỨC ANH → SỐ 1113 LÊ ĐỨC ANH

          30.700.000 15.350.000 12.280.000 9.824.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          49420 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Tân

          LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ)

          GIÁP RANH BÌNH CHÁNH (CŨ) → GIÁP HUYỆN HÓC MÔN (CŨ)

          30.700.000 15.350.000 12.280.000 9.824.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: