Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          49001 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Vĩnh Lộc

          ĐƯỜNG SỐ 5 (KTĐC 30HA VLB)

          ĐƯỜNG TRẦN HẢI PHỤNG → ĐƯỜNG SỐ 4

          31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000 - - - Đất ở
          49002 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tây Thạnh

          ĐƯỜNG T4B

          ĐƯỜNG T3 → ĐƯỜNG T5

          31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          49003 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tây Thạnh

          ĐƯỜNG T4A

          ĐƯỜNG T3 → ĐƯỜNG T5

          31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          49004 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Mỹ An 18

          31.810.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          49005 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Tân Phú 1

          31.740.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          49006 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Võ An Ninh

          Đoạn 10,5m

          31.750.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          49007 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Văn Tân

          Đoạn từ ngã ba giao cắt phố Linh Đường → Đến ngã ba giao cắt phố Bằng Liệt

          31.757.000 17.784.000 13.749.000 12.254.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          49008 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Nguyễn Phan Chánh

          Từ ngã ba giao cắt phố Nam Sơn cạnh trụ sở Công ty viễn thông Hà Nội → Đến Ngã ba giao cắt phố Bằng Liệt tại cầu Bắc Linh Đàm

          31.757.000 17.784.000 13.749.000 12.254.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          49009 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Nguyễn Hữu Thọ

          Đầu đường → Cuối đường

          31.757.000 17.784.000 13.749.000 12.254.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          49010 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Nguyễn Duy Trinh

          Đầu đường → Cuối đường

          31.757.000 17.784.000 13.749.000 12.254.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          49011 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Lương Thế Vinh

          Ngã tư đường Tố Hữu → Ngã tư đường Nguyễn Trãi

          31.757.000 17.784.000 13.749.000 12.254.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          49012 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Linh Đường

          Đầu đường → Cuối đường

          31.757.000 17.784.000 13.749.000 12.254.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          49013 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Nam Sơn

          Đoạn từ ngã ba giao cắt phố Hoàng Liệt tại chợ Xanh → Đến ngã ba giao cắt phố Nguyễn Phan Chánh tại lô BT01 khu đô thị bán đảo Linh Đàm

          31.757.000 17.784.000 13.749.000 12.254.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          49014 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Hoàng Liệt

          Đầu đường → Cuối đường

          31.757.000 17.784.000 13.749.000 12.254.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          49015 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Đạm Phương

          Đoạn từ ngã ba giao cắt phố Hoàng Liệt tại lô CCKV1, 2 → Đến ngã ba giao cắt tại lô BT01 khu đô thị bán đảo Linh Đàm

          31.757.000 17.784.000 13.749.000 12.254.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          49016 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Bùi Quốc Khái

          Đoạn từ ngã ba giao cắt với phố Bằng Liệt bên tả sông Tô Lịch → Đoạn từ ngã ba giao cắt với phố Bằng Liệt tại trường tiểu học Chu Văn An

          31.757.000 17.784.000 13.749.000 12.254.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          49017 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Hải Châu cũ (Đà Nẵng)

          Khu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)

          Đường 5,5m

          31.760.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          49018 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Võ Thị Sáu

          Nguyễn Hữu Cảnh → đường 3/2

          31.760.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          49019 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Sơn Trà cũ (Đà Nẵng)

          Khu dân cư Marina Complex

          Đường 10,5m

          31.790.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          49020 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG (DĨ AN - BÌNH ĐƯỜNG)

          NGUYỄN AN NINH → ĐƯỜNG TỔ 27 KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 4 (RANH PHƯỜNG DĨ AN) VÀ CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1647, TỜ BẢN ĐỒ 2.

          31.700.000 15.850.000 12.680.000 10.144.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: