Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          48901 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Lê Sát

          32.080.000 11.170.000 9.860.000 8.000.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48902 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Lê Nỗ

          32.080.000 10.970.000 9.580.000 9.150.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48903 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Dương Thưởng

          32.090.000 17.740.000 15.570.000 14.160.000 - - - Đất ở tại đô thị
          48904 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tăng Nhơn Phú

          TÚ XƯƠNG

          PHAN CHU TRINH → CUỐI ĐƯỜNG

          32.100.000 16.050.000 12.840.000 10.272.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48905 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tăng Nhơn Phú

          TRẦN QUỐC TOẢN

          KHỔNG TỬ → LÊ LỢI

          32.100.000 16.050.000 12.840.000 10.272.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48906 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tăng Nhơn Phú

          ĐƯỜNG SỐ 147, PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ)

          TÂN LẬP II → XA LỘ HÀ NỘI

          32.100.000 16.050.000 12.840.000 10.272.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48907 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tăng Nhơn Phú

          PHAN ĐÌNH PHÙNG

          KHỔNG TỬ - PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) → LÊ LỢI - PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ)

          32.100.000 16.050.000 12.840.000 10.272.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48908 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tăng Nhơn Phú

          NGUYỄN THÁI HỌC - PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ)

          HAI BÀ TRƯNG - PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) → TRẦN QUỐC TOẢN - PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ)

          32.100.000 16.050.000 12.840.000 10.272.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48909 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tăng Nhơn Phú

          NGUYỄN CÔNG TRỨ - PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ)

          HAI BÀ TRƯNG - PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) → TRẦN HƯNG ĐẠO - PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ)

          32.100.000 16.050.000 12.840.000 10.272.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48910 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tăng Nhơn Phú

          NAM CAO

          TRỌN ĐƯỜNG

          32.100.000 16.050.000 12.840.000 10.272.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48911 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tăng Nhơn Phú

          HUỲNH THÚC KHÁNG

          NGÔ QUYỀN - PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) → KHỔNG TỬ - PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ)

          32.100.000 16.050.000 12.840.000 10.272.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48912 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tăng Nhơn Phú

          DÂN CHỦ, PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ)

          HAI BÀ TRƯNG → ĐƯỜNG VÀO NHÀ MÁY BỘT GIẶT VISO

          32.100.000 16.050.000 12.840.000 10.272.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48913 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tăng Nhơn Phú

          ĐƯỜNG SỐ 311, PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ)

          LÊ VĂN VIỆT → ĐƯỜNG SỐ 265

          32.100.000 16.050.000 12.840.000 10.272.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48914 Tỉnh Cà Mau
          phường An Xuyên

          Phạm Văn Ký

          Phan Chu Trinh → Trưng Trắc

          32.030.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          48915 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Dương Vân Nga

          Phạm Huy Thông → Nguyễn Sĩ Cố

          32.030.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          48916 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Ngô Quyền

          Nguyễn Trung Trực → Trương Định

          32.030.000 10.820.000 9.290.000 7.760.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48917 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Ngô Gia Khảm

          Nguyễn Văn Cừ → Ngọc Lâm

          32.034.000 17.939.000 13.815.000 12.313.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48918 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Nguyễn Gia Bồng

          Từ ngã ba giao cắt đường Lý Sơn tại số nhà 21 (tổ dân phố 32 Ngọc Thụy cũ) → đến ngã ba giao cắt đường Ngọc Thụy (tại trụ sở UBND phường Ngọc Thụy cũ)

          32.034.000 17.939.000 13.815.000 12.313.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48919 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Ngọc Lâm

          Đê sông Hồng → Long Biên 2

          32.034.000 17.939.000 13.815.000 12.313.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48920 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hải Phòng

          Nhà số 248 phía có đường sắt → Nhà số 322 phía có đường sắt

          32.040.000 17.180.000 15.690.000 12.580.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: