Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          48421 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Trương Định

          Cầu Sét → Đuôi cá (ngã 3 đường Giải Phóng - Trương Định)

          33.217.000 18.601.000 14.381.000 12.818.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48422 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Tú Mỡ

          Đầu đường → Cuối đường

          33.217.000 18.601.000 14.381.000 12.818.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48423 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Tương Mai

          Đầu đường → Cuối đường

          33.217.000 18.601.000 14.381.000 12.818.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48424 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nguyễn Viết Xuân

          Đầu đường → Cuối đường

          33.217.000 18.601.000 14.381.000 12.818.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48425 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nguyễn Xuân Khoát

          Cho đoạn từ ngã ba giao phố Đỗ Nhuận, cạnh trụ sở Công an phường Xuân Đỉnh → đến ngã 3 giao cắt phố dự kiến đặt tên "Minh Tảo" tại số nhà BT6,9, tổ dân phố 13 phường Xuân Tảo

          33.217.000 18.601.000 14.381.000 12.818.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48426 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nguyễn Xuân Nham

          Từ ngã tư giao cắt phố Dương Đình Nghệ tại số nhà 09 (cạnh trụ sở Tổng cục Hải quan) → đến ngã ba giao cắt tại trường THCS Cầu Giấy (cạnh tòa nhà Home City)

          33.217.000 18.601.000 14.381.000 12.818.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48427 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          NGUYỄN THÁI HỌC

          TRẦN HƯNG ĐẠO → TÚ XƯƠNG (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 192, 84, TỜ BẢN ĐỒ 57)

          33.200.000 16.600.000 13.280.000 10.624.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48428 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          SỐ 6

          CÔ GIANG → TRẦN HƯNG ĐẠO

          33.200.000 16.600.000 13.280.000 10.624.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48429 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          SỐ 5

          CÔ GIANG → TRẦN HƯNG ĐẠO

          33.200.000 16.600.000 13.280.000 10.624.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48430 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          TRẦN HƯNG ĐẠO

          NGUYỄN AN NINH - NGÃ 3 NGÂN HÀNG CŨ → NGUYỄN THÁI HỌC (PHÍA BÊN TRÁI TỪ ĐƯỜNG NGUYỄN AN NINH ĐI VÀO) VÀ CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1182, TỜ BẢN ĐỒ 59 (PHÍA BÊN PHẢI TỪ ĐƯỜNG NGUYỄN AN NINH ĐI VÀO)

          33.200.000 16.600.000 13.280.000 10.624.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48431 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Định

          RẠCH CÁT

          TRỌN ĐƯỜNG

          33.200.000 16.600.000 13.280.000 10.624.000 - - - Đất ở
          48432 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Định

          BÌNH ĐỨC

          TRỌN ĐƯỜNG

          33.200.000 16.600.000 13.280.000 10.624.000 - - - Đất ở
          48433 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Linh Xuân

          HOÀNG DIỆU 2

          KHA VẠN CÂN → LÊ VĂN CHÍ

          33.200.000 16.600.000 13.280.000 10.624.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          48434 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Hưng Hòa

          LIÊN KHU 210, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ A

          LÔ TƯ → GÒ XOÀI

          33.200.000 16.600.000 13.280.000 10.624.000 - - - Đất ở
          48435 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trần Văn Dư

          33.210.000 8.840.000 7.630.000 6.270.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          48436 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Yên

          Khu dân cư Viethouse

          33.216.000 23.251.000 13.286.000 3.321.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48437 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Đỗ Mười

          Địa phận phường Yên Sở

          33.216.000 18.601.000 14.381.000 12.818.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48438 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Đường từ ngã tư Pháp Vân đi qua UBND phường Hoàng Mai (cũ) đến điểm giao cắt với đường Tam Trinh

          Đầu đường → Cuối đường

          33.217.000 18.601.000 14.381.000 12.818.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48439 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vũng Tàu

          LÝ THƯỜNG KIỆT

          NGUYỄN TRƯỜNG TỘ → PHẠM NGŨ LÃO

          33.162.000 16.581.000 13.265.000 10.612.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48440 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vũng Tàu

          LÝ THƯỜNG KIỆT

          LÊ QUÝ ĐÔN → BÀ TRIỆU

          33.162.000 16.581.000 13.265.000 10.612.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: