Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          48401 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Hoàng Văn Thái

          Đầu đường → Cuối đường

          33.217.000 18.601.000 14.381.000 12.818.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48402 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nghĩa Tân

          Đầu đường → Cuối đường

          33.217.000 18.601.000 14.381.000 12.818.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48403 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nghĩa Đô

          Đầu đường → Cuối đường

          33.217.000 18.601.000 14.381.000 12.818.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48404 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Minh Tảo

          Cho đoạn từ ngã ba giao cắt phố dự kiến đặt tên "Hoàng Minh Thảo" tại Công an và Trạm y tế phường Xuân Tảo → đến ngã ba giao cắt đường Xuân La tại cổng chào làng nghề Xuân Tảo

          33.217.000 18.601.000 14.381.000 12.818.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48405 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nguyễn Quốc Trị

          Đầu đường → Tú Mỡ

          33.217.000 18.601.000 14.381.000 12.818.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48406 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nguyễn Thị Duệ

          Ngã ba giao cắt phố Trung Kính (Tại ngõ 219) → Ngã ba giao cắt phố Nguyễn Quốc Trị

          33.217.000 18.601.000 14.381.000 12.818.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48407 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nguyễn Như Uyên

          Ngã tư giao cắt đường Trung Kính - Yên Hòa (Số 299 phố Trung Kính) → Ngã tư giao cắt phố Nguyễn Chánh - Nguyễn Quốc Trị (Số 150 Nguyễn Chánh)

          33.217.000 18.601.000 14.381.000 12.818.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48408 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nguyễn Ngọc Vũ

          Đầu đường → Cuối đường

          33.217.000 18.601.000 14.381.000 12.818.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48409 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nguyễn Ngọc Nại

          Đầu đường → Cuối đường

          33.217.000 18.601.000 14.381.000 12.818.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48410 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nguyễn Khang

          Đường cũ qua khu dân cư

          33.217.000 18.601.000 14.381.000 12.818.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48411 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nguyễn Đình Hoàn

          Đầu đường → Cuối đường

          33.217.000 18.601.000 14.381.000 12.818.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48412 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Đường nối Quốc lộ 1A - Trương Định

          Giải Phóng (Quốc lộ 1A) → Trương Định

          33.217.000 18.601.000 14.381.000 12.818.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48413 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Dương Quảng Hàm

          Đầu đường → Cuối đường

          33.217.000 18.601.000 14.381.000 12.818.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48414 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Đinh Núp

          Ngã ba giao cắt phố Nguyễn Chánh (Tại ô đất A5 và A7) → Ngã tư giao cắt phố Tú Mỡ

          33.217.000 18.601.000 14.381.000 12.818.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48415 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Đỗ Mười

          Ngã ba giao cắt cạnh ngõ 95 phố Nam Dư → Chân cầu Thanh Trì (tại tổ dân phố 12 - phường Lĩnh Nam)

          33.217.000 18.601.000 14.381.000 12.818.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48416 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Đỗ Mười

          Từ ngã tư giao cắt đường Giải Phóng - phố Hoàng Liệt → Ngã ba giao cắt cạnh ngõ 95 phố Nam Dư

          33.217.000 18.601.000 14.381.000 12.818.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48417 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Đỗ Nhuận

          Đầu đường → Cuối đường

          33.217.000 18.601.000 14.381.000 12.818.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48418 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Đặng Thùy Trâm

          Đầu đường → Cuối đường

          33.217.000 18.601.000 14.381.000 12.818.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48419 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Cù Chính Lan

          Đầu đường → Cuối đường

          33.217.000 18.601.000 14.381.000 12.818.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48420 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Vương Thừa Vũ

          Đầu đường → Cuối đường

          33.217.000 18.601.000 14.381.000 12.818.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: