Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          48261 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 13 (KDC HIM LAM 6A)

          ĐƯỜNG SỐ 14 → ĐƯỜNG SỐ 24

          33.700.000 16.850.000 13.480.000 10.784.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          48262 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG 1 (KDC SÔNG ÔNG LỚN - KCN SỐ 6 - LÔ SỐ 4)

          ĐƯỜNG SỐ 10 → ĐƯỜNG SỐ 6

          33.700.000 16.850.000 13.480.000 10.784.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          48263 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG 2 (KDC SÔNG ÔNG LỚN - KCN SỐ 6 - LÔ SỐ 4)

          ĐƯỜNG SỐ 5 → CUỐI ĐƯỜNG

          33.700.000 16.850.000 13.480.000 10.784.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          48264 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Lợi

          ĐƯỜNG NỘI BỘ KDC HIỆP THÀNH III, KDC PHÚ THUẬN (PHÚC ĐẠT)

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN

          33.700.000 16.850.000 13.480.000 10.784.000 - - - Đất ở
          48265 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Lợi

          ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC KHU 9 PHƯỜNG PHÚ HÒA

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG DƯỚI 9M

          33.700.000 16.850.000 13.480.000 10.784.000 - - - Đất ở
          48266 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Ngô Quyền

          Đoạn từ đất nhà số 1 (Nam đường), nhà số 2 (Bắc đường) → đến hết đất nhà số 113 (Nam đường), nhà số 118 (Bắc đường)

          33.705.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          48267 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Bàu Tràm 1

          33.720.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          48268 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Đường C.M.T.8

          Cầu Quan - Đường Hoàng Lê Kha (Ngã tư Bọng Dầu)

          33.750.000 23.625.000 13.500.000 3.375.000 - - - Đất ở
          48269 Thành phố Hải Phòng
          phường Lê Chân

          Khu đô thị nối đường Lạch Tray với đường Hồ Sen - Cầu Rào 2, phường Hàng Kênh (Công ty ICC làm chủ đầu tư): Đường nội bộ có mặt cắt 25m

          Đầu đường → Cuối đường

          33.750.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48270 Thành phố Hải Phòng
          phường Gia Viên

          Đường Lê Quang Đạo

          Đông Khê → An Đà

          33.750.000 15.795.000 13.185.000 9.225.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48271 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 18 (KDC TÂN BÌNH)

          ĐƯỜNG SỐ 1 → VÀNH ĐAI TRONG

          33.700.000 16.850.000 13.480.000 10.784.000 - - - Đất ở
          48272 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 18 (KDC HIM LAM 6A)

          ĐƯỜNG SỐ 11 → ĐƯỜNG SỐ 15

          33.700.000 16.850.000 13.480.000 10.784.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          48273 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 16 (KDC CONIC)

          VÀNH ĐAI TRONG → ĐƯỜNG SỐ 7

          33.700.000 16.850.000 13.480.000 10.784.000 - - - Đất ở
          48274 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 1C (KDC TÂN BÌNH)

          ĐƯỜNG SỐ 14 → ĐẾN CUỐI ĐƯỜNG

          33.700.000 16.850.000 13.480.000 10.784.000 - - - Đất ở
          48275 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 1D (KDC TÂN BÌNH)

          ĐƯỜNG SỐ 15 → ĐƯỜNG SỐ 16

          33.700.000 16.850.000 13.480.000 10.784.000 - - - Đất ở
          48276 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 1E (KDC TÂN BÌNH)

          ĐƯỜNG SỐ 18 → ĐẾN CUỐI ĐƯỜNG

          33.700.000 16.850.000 13.480.000 10.784.000 - - - Đất ở
          48277 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 1B (KDC TÂN BÌNH)

          ĐƯỜNG SỐ 8 → ĐƯỜNG SỐ 10

          33.700.000 16.850.000 13.480.000 10.784.000 - - - Đất ở
          48278 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 3A (KDC TÂN BÌNH)

          ĐƯỜNG SỐ 2, 4 → ĐƯỜNG SỐ 10

          33.700.000 16.850.000 13.480.000 10.784.000 - - - Đất ở
          48279 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 3 (KDC TÂN BÌNH)

          ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 6

          33.700.000 16.850.000 13.480.000 10.784.000 - - - Đất ở
          48280 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 26 (KDC HIM LAM 6A)

          ĐƯỜNG SỐ 11 → ĐƯỜNG SỐ 15

          33.700.000 16.850.000 13.480.000 10.784.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: