Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          48021 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Hải Châu cũ (Đà Nẵng)

          Khu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)

          Đường 7,5m

          34.380.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48022 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Mỹ Đa Đông 4

          34.390.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          48023 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Mỹ Đa Đông 2

          Đoạn 4,0m

          34.390.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          48024 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Mỹ Đa Đông 8

          Đoạn 4m

          34.390.000 17.670.000 15.260.000 12.530.000 - - - Đất ở tại đô thị
          48025 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          MBQH dự án Công viên nước Đông Hương | Đất ở biệt thự một mặt tiền giáp đường 7,5m (lòng đường là 7,5m, vỉa hè mỗi bên 4m)

          34.399.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          48026 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Thắng

          NGUYỄN PHI KHANH

          ĐƯỜNG 30/4 → NGUYỄN THÔNG

          34.310.000 17.155.000 13.724.000 10.979.000 - - - Đất ở
          48027 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Thắng

          LƯƠNG VĂN NHO

          ĐƯỜNG 30/4 → TÔN ĐỨC THẮNG

          34.310.000 17.155.000 13.724.000 10.979.000 - - - Đất ở
          48028 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Thắng

          HỒ BIỂU CHÁNH

          ĐƯỜNG 30/4 → TRẦN CAO VÂN

          34.310.000 17.155.000 13.724.000 10.979.000 - - - Đất ở
          48029 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Thắng

          TÔN ĐỨC THẮNG

          LÊ VĂN LỘC → ĐƯỜNG QH 100M VÀO CẢNG SAO MAI BẾN ĐÌNH

          34.310.000 17.155.000 13.724.000 10.979.000 - - - Đất ở
          48030 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Thắng

          TRẦN QUANG DIỆU

          LÊ VĂN LỘC → BẾN ĐÌNH 2

          34.310.000 17.155.000 13.724.000 10.979.000 - - - Đất ở
          48031 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Thắng

          TỐ HỮU

          ĐƯỜNG 30/4 → ÔNG ÍCH KHIÊM

          34.310.000 17.155.000 13.724.000 10.979.000 - - - Đất ở
          48032 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Thắng

          ĐẶNG TRẦN ĐỨC (GIÁP SỞ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG CŨ)

          34.310.000 17.155.000 13.724.000 10.979.000 - - - Đất ở
          48033 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Thắng

          TRẦN VĂN THỜI (GIÁP TRƯỜNG THPT VŨNG TÀU)

          34.310.000 17.155.000 13.724.000 10.979.000 - - - Đất ở
          48034 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Thắng

          BÙI CÔNG MINH

          THI SÁCH → ĐƯỜNG 3/2

          34.310.000 17.155.000 13.724.000 10.979.000 - - - Đất ở
          48035 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Thắng

          ĐƯỜNG BẾN ĐÌNH 1, 2, 4, 6, 8 THEO QUY HOẠCH (BỔ SUNG)

          TRỌN ĐƯỜNG (ĐƯỜNG TRẢI NHỰA CÓ LÒNG ĐƯỜNG VÀ VỈA HÈ RỘNG 10M)

          34.310.000 17.155.000 13.724.000 10.979.000 - - - Đất ở
          48036 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Thắng

          ĐƯỜNG BỜ KÈ RẠCH BẾN ĐÌNH

          DỰ ÁN NHÀ Ở ĐẠI AN → HẾT PHẦN ĐẤT GIAO CÔNG TY PHÁT TRIỂN NHÀ

          34.310.000 17.155.000 13.724.000 10.979.000 - - - Đất ở
          48037 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Thắng

          NGUYỄN HỮU TIẾN

          NGUYỄN AN NINH → ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU BIỆT THỰ PHƯƠNG NAM

          34.310.000 17.155.000 13.724.000 10.979.000 - - - Đất ở
          48038 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phạm Hữu Kính

          34.320.000 11.860.000 10.150.000 8.340.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          48039 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Lê Đại

          Ngã ba giao phố Gia Thượng → Ngã ba giao ngõ 59 phố Nguyễn Gia Bồng tại điểm đối diện nghĩa trang Ngọc Thụy

          34.322.000 23.295.000 18.746.000 17.627.000 - - - Đất ở
          48040 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Ngọc Thụy (mặt đê và đường gom chân đê)

          Qua đường vào Bắc Cầu → Cầu Đông Trù

          34.322.000 23.295.000 18.746.000 17.627.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: