Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          47501 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG 63-AP

          ĐƯỜNG 57-AP → ĐƯỜNG 51-AP

          35.800.000 17.900.000 14.320.000 11.456.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          47502 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG 55-AP

          THÂN VĂN NHIẾP → ĐƯỜNG 59-AP

          35.800.000 17.900.000 14.320.000 11.456.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          47503 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG 54-AP

          THÂN VĂN NHIẾP → ĐƯỜNG 53-AP

          35.800.000 17.900.000 14.320.000 11.456.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          47504 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG 53-AP

          ĐƯỜNG 51-AP → ĐƯỜNG 59-AP

          35.800.000 17.900.000 14.320.000 11.456.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          47505 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG 52-AP

          TRỌN ĐƯỜNG

          35.800.000 17.900.000 14.320.000 11.456.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          47506 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG 51-AP

          TRỌN ĐƯỜNG

          35.800.000 17.900.000 14.320.000 11.456.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          47507 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          TỈNH LỘ 8

          CÁCH CẦU VƯỢT CỦ CHI 500M HƯỚNG TAM TÂN → TRƯỜNG CẤP 3 CỦ CHI

          35.800.000 17.900.000 14.320.000 11.456.000 - - - Đất ở
          47508 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Thanh Hải

          35.840.000 12.460.000 10.410.000 8.360.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          47509 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Chương Dương

          cầu Tiên Sơn → Cuối đường

          35.860.000 7.520.000 6.460.000 5.290.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          47510 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Hùng Vương

          Nguyễn Cửu Vân - Bùi Chí Nhuận (Đường số 2)

          35.777.000 25.043.000 14.310.000 3.577.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          47511 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nguyễn Hữu Dật

          35.780.000 15.030.000 - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          47512 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Hưng Hòa

          ĐƯỜNG SỐ 17A, 17B (LỘ GIỚI 12M, KHU DÂN CƯ PHỤ TRỢ PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA)

          TRỌN ĐƯỜNG

          35.800.000 17.900.000 14.320.000 11.456.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          47513 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Tây

          HOÀNG LÊ KHA

          TRỌN ĐƯỜNG

          35.800.000 17.900.000 14.320.000 11.456.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          47514 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Tây

          NGUYỄN PHẠM TUÂN

          TRỌN ĐƯỜNG

          35.800.000 17.900.000 14.320.000 11.456.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          47515 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Trung Mỹ Tây

          BÙI VĂN NGỮ

          TÔ KÝ → NGUYỄN ẢNH THỦ

          35.800.000 17.900.000 14.320.000 11.456.000 - - - Đất ở
          47516 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hưng Thuận

          ĐƯỜNG E2

          GIÁP VỚI ĐƯỜNG B2 LỘ GIỚI 30M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG DƯƠNG THỊ GIANG LỘ GIỚI 20M

          35.800.000 17.900.000 14.320.000 11.456.000 - - - Đất ở
          47517 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hưng Thuận

          ĐƯỜNG E1

          GIÁP VỚI ĐƯỜNG B1 LỘ GIỚI 30M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG C LỘ GIỚI 20M

          35.800.000 17.900.000 14.320.000 11.456.000 - - - Đất ở
          47518 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hưng Thuận

          ĐƯỜNG D

          GIÁP VỚI ĐƯỜNG H LỘ GIỚI 12M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG F LỘ GIỚI 16M

          35.800.000 17.900.000 14.320.000 11.456.000 - - - Đất ở
          47519 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hưng Thuận

          ĐƯỜNG C

          GIÁP VỚI ĐƯỜNG H LỘ GIỚI 12M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG F LỘ GIỚI 16M

          35.800.000 17.900.000 14.320.000 11.456.000 - - - Đất ở
          47520 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hưng Thuận

          ĐƯỜNG B2

          GIÁP VỚI ĐƯỜNG H LỘ GIỚI 12M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG F LỘ GIỚI 16M

          35.800.000 17.900.000 14.320.000 11.456.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: