Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          46481 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG 27, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA)

          ĐƯỜNG 26, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ, (QH 87HA) → CUỐI ĐƯỜNG

          39.200.000 19.600.000 15.680.000 12.544.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          46482 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG 26, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA)

          ĐƯỜNG 29, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ, (QH 87HA) → CUỐI ĐƯỜNG

          39.200.000 19.600.000 15.680.000 12.544.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          46483 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Hạnh Thông

          NGUYỄN VĂN BẢO

          TRỌN ĐƯỜNG

          39.200.000 19.600.000 15.680.000 12.544.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          46484 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Hạnh Thông

          LÊ LỢI

          LÊ LAI → PHẠM VĂN ĐỒNG

          39.200.000 19.600.000 15.680.000 12.544.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          46485 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Nhơn

          ĐƯỜNG DỌC BỜ KÊNH THAM LƯƠNG – BẾN CÁT – RẠCH NƯỚC LÊN

          NGUYỄN THÁI SƠN → NGUYỄN OANH

          39.200.000 19.600.000 15.680.000 12.544.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          46486 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Hội Tây

          TÂN SƠN

          QUANG TRUNG → GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN SƠN

          39.200.000 19.600.000 15.680.000 12.544.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          46487 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Hội Tây

          PHẠM VĂN BẠCH

          TÂN SƠN → GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN SƠN

          39.200.000 19.600.000 15.680.000 12.544.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          46488 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          ĐƯỜNG LƯƠNG NGỌC QUYẾN | Đoạn 4

          Ngã ba rẽ phố Trần Đăng Ninh → Đường Phan Đình Phùng

          39.200.000 23.520.000 14.112.000 8.467.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          46489 Tỉnh Cà Mau
          phường Bạc Liêu

          Lê Văn Duyệt

          Hai Bà Trưng → Hòa Bình

          39.200.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          46490 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thủ Đức

          ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ HIMLAM (LINH CHIỂU)

          TRỌN ĐƯỜNG

          39.200.000 19.600.000 15.680.000 12.544.000 - - - Đất ở
          46491 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú An

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13)

          CHỢ BƯNG CẦU RANH CHÁNH HIỆP → LÊ CHÍ DÂN

          39.100.000 19.550.000 15.640.000 12.512.000 - - - Đất ở
          46492 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13)

          SUỐI GIỮA (RANH PHƯỜNG PHÚ LỢI - CHÁNH HIỆP) → NGUYỄN VĂN THÀNH

          39.100.000 19.550.000 15.640.000 12.512.000 - - - Đất ở
          46493 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nam Trân

          Tôn Đức Thắng → Nguyễn Tường Phổ

          39.100.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          46494 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Đoàn Quý Phi

          39.110.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          46495 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Bàu Hạc 2

          39.110.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          46496 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Thăng Long

          giáp Hải Châu → cầu Cẩm Lệ

          39.110.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          46497 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Đường Lê Hoàn: Từ Đại lộ Lê Lợi đến đường Tống Duy Tân

          39.128.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          46498 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Võ Văn Tần

          Trương Định - QL 1A

          39.160.000 27.412.000 15.664.000 3.916.000 - - - Đất ở
          46499 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nguyễn Đức Trung

          Điện Biên Phủ → Ngô Gia Khảm

          39.170.000 7.240.000 5.840.000 5.000.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          46500 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Hải Châu cũ (Đà Nẵng)

          Khu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)

          Đường 10,5m

          39.170.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: