Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          46421 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vũng Tàu

          NGUYỄN AN NINH

          LÊ LỢI → ĐƯỜNG 30/4

          39.390.000 19.695.000 15.756.000 12.605.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          46422 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vũng Tàu

          NGUYỄN DU

          QUANG TRUNG → TRẦN HƯNG ĐẠO

          39.390.000 19.695.000 15.756.000 12.605.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          46423 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vũng Tàu

          LÊ HỒNG PHONG

          LÊ LỢI → THUỲ VÂN

          39.390.000 19.695.000 15.756.000 12.605.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          46424 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vũng Tàu

          HUỲNH THÚC KHÁNG

          TRỌN ĐƯỜNG

          39.390.000 19.695.000 15.756.000 12.605.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          46425 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vũng Tàu

          LÊ QUÝ ĐÔN

          QUANG TRUNG → NGÃ 5 LÊ QUÝ ĐÔN - LÊ LỢI - THỦ KHOA HUÂN

          39.390.000 19.695.000 15.756.000 12.605.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          46426 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Huyền Trân Công Chúa

          Đoạn từ phường Sơn Phong → đến ngã ba đường bê tông nhà ông Lê Viết Thức

          39.390.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          46427 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tây Thạnh

          ĐƯỜNG S2 (P. TÂY THẠNH)

          ĐƯỜNG S11 → CUỐI ĐƯỜNG

          39.400.000 19.700.000 15.760.000 12.608.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          46428 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hòa

          TÂN LẬP

          TÂN THỌ → TÂN XUÂN

          39.300.000 19.650.000 15.720.000 12.576.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          46429 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG AN KHÁNH

          ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH

          39.300.000 19.650.000 15.720.000 12.576.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          46430 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN KHÁNH

          ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG

          39.300.000 19.650.000 15.720.000 12.576.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          46431 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG AN KHÁNH

          ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG

          39.300.000 19.650.000 15.720.000 12.576.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          46432 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH

          ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG AN KHÁNH

          39.300.000 19.650.000 15.720.000 12.576.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          46433 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH

          ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH

          39.300.000 19.650.000 15.720.000 12.576.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          46434 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Tiên Sơn 15

          39.330.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          46435 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vũng Tàu

          ĐƯỜNG 30/4

          NGÃ TƯ GIẾNG NƯỚC → LÊ VĂN LỘC

          39.390.000 19.695.000 15.756.000 12.605.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          46436 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vũng Tàu

          TRƯƠNG VĨNH KÝ

          TRỌN ĐƯỜNG

          39.390.000 19.695.000 15.756.000 12.605.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          46437 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng)

          Khu đô thị Hòa Hải H1 - 3 (giai đoạn 1 và 2) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải

          Đường 10,5m

          39.260.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          46438 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phạm Khiêm Ích

          39.280.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          46439 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Phạm Tu

          Đường Quang Liệt → Đường Cầu Bươu

          39.297.000 21.221.000 16.138.000 14.304.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          46440 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          An Tư Công Chúa

          39.300.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: