Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          46001 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cát Lái

          PHẠM ĐÔN LỄ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1)

          ĐÀM VĂN LỄ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1),PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → ĐƯỜNG 102- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM)

          40.600.000 20.300.000 16.240.000 12.992.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          46002 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cát Lái

          PHẠM THẬN DUẬT, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1)

          TRƯƠNG GIA MÔ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA) → NGUYỄN KHOA ĐĂNG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1)

          40.600.000 20.300.000 16.240.000 12.992.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          46003 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hóc Môn

          TRƯNG NỮ VƯƠNG

          TRẦN KHẮC CHÂN → KP6-6

          40.600.000 20.300.000 16.240.000 12.992.000 - - - Đất ở
          46004 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Thạnh

          LÝ THÁI TÔNG

          TRỌN ĐƯỜNG

          40.600.000 20.300.000 16.240.000 12.992.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          46005 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Sơn Nhì

          NGUYỄN VĂN SĂNG

          TRỌN ĐƯỜNG

          40.600.000 20.300.000 16.240.000 12.992.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          46006 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Nhà Bè

          PHẠM HỮU LẦU

          CẦU PHƯỚC LONG → LÊ VĂN LƯƠNG

          40.600.000 20.300.000 16.240.000 12.992.000 - - - Đất ở
          46007 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hoàng Thị Loan

          Hồ Tùng Mậu → Nguyễn Sinh Sắc

          40.620.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          46008 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trần Quốc Hoàn

          40.640.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          46009 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 2

          Nguyễn Khiết

          Đầu đường → Cuối đường

          40.662.000 22.771.000 17.665.000 15.745.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          46010 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 2

          Nghi Tàm (đường gom chân đê)

          Đầu đường (ngoài đê) → Cuối đường (ngoài đê)

          40.662.000 22.771.000 17.665.000 15.745.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          46011 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 2

          Đê Tô Hoàng

          Đầu đường → Cuối đường

          40.662.000 22.771.000 17.665.000 15.745.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          46012 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 2

          Tân Ấp

          Đầu đường → Cuối đường

          40.662.000 22.771.000 17.665.000 15.745.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          46013 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Nguyễn Phan Vinh (đường EC)

          Đoạn từ giáp dự án Năm Sao → đến nhà ông Lê Thanh Sang (tổ 2, khối Tân Thành)

          40.510.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          46014 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nại Nam

          40.510.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          46015 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 2

          Trường Chinh

          Ngã Tư Sở → Ngã 3 Tôn Thất Tùng

          40.527.000 22.094.000 16.777.000 14.643.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          46016 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 2

          Thái Thịnh

          Đầu đường → Cuối đường

          40.527.000 22.094.000 16.777.000 14.643.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          46017 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 2

          Pháo Đài Láng

          Đầu đường → Cuối đường

          40.527.000 22.094.000 16.777.000 14.643.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          46018 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 2

          Nguyễn Văn Tuyết

          Từ ngã ba giao cắt phố Tây Sơn tại số nhà 298 → đến ngã ba giao cắt phố Yên Lãng tại số 53

          40.527.000 22.094.000 16.777.000 14.643.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          46019 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 2

          La Thành

          Nguyễn Chí Thanh → Huỳnh Thúc Kháng

          40.527.000 22.094.000 16.777.000 14.643.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          46020 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 2

          Láng

          Tây Sơn → Cầu Giấy

          40.527.000 22.094.000 16.777.000 14.643.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: