Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          45141 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH

          ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) → CUỐI ĐƯỜNG

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45142 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 46, PHƯỜNG AN KHÁNH

          ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45143 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH

          LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45144 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG AN KHÁNH

          ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45145 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG AN KHÁNH

          ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45146 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH

          TRỌN ĐƯỜNG

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45147 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH

          TRỌN ĐƯỜNG

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45148 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG AN KHÁNH

          ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45149 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 36, PHƯỜNG AN KHÁNH

          ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45150 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 35, PHƯỜNG AN KHÁNH

          ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45151 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH

          ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45152 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH

          TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45153 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Phan Chu Trinh

          Đầu đường → Cuối đường

          44.230.000 28.716.000 22.537.000 20.513.000 - - - Đất ở
          45154 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Nguyễn Văn Luyện

          Từ ngã ba giao cắt phố Nguyễn Thanh Bình tại Khu đô thị mới Dương Nội → đến ngã ba giao cắt đường tiếp nối đường Đại Mỗ - Dương Nội (cạnh siêu thị Aeon Mall Hà Đông)

          44.230.000 28.716.000 22.537.000 20.513.000 - - - Đất ở
          45155 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Vũ Văn Cẩn

          Đầu đường → Cuối đường

          44.230.000 28.716.000 22.537.000 20.513.000 - - - Đất ở
          45156 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Xốm

          từ cuối đường Ba La đoạn trường Đại Học Đại Nam → Tới đường Nguyễn Trực (ngay lối rẽ vào đường Trinh Lương)

          44.230.000 28.716.000 22.537.000 20.513.000 - - - Đất ở
          45157 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Hùng Vương

          Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Nhứt

          44.296.000 31.007.000 17.718.000 4.429.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          45158 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Hạnh Thông

          TRƯNG NỮ VƯƠNG

          TRỌN ĐƯỜNG

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          45159 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cát Lái

          NGUYỄN THỊ ĐỊNH

          VÕ CHÍ CÔNG → PHÀ CÁT LÁI

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          45160 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cát Lái

          NGUYỄN THỊ ĐỊNH

          CẦU GIỒNG ÔNG TỐ 1 → VÕ CHÍ CÔNG

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: