Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          45121 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN

          XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45122 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG 54, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN

          ĐƯỜNG 49B, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45123 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG 46, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN

          QUỐC HƯƠNG → CUỐI ĐƯỜNG

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45124 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN

          ĐƯỜNG 59, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45125 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG 48, 59 PHƯỜNG THẢO ĐIỀN

          TRỌN ĐƯỜNG

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45126 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phó Đức Chính

          Ngô Quyền → Nhà số 43

          44.340.000 13.970.000 11.970.000 10.190.000 - - - Đất ở tại đô thị
          45127 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 33, PHƯỜNG AN KHÁNH

          TRẦN NÃO → KHU DÂN CƯ DỰ ÁN HÀ QUANG

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45128 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 32, PHƯỜNG AN KHÁNH

          ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45129 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN KHÁNH

          TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45130 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG AN KHÁNH

          TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45131 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 14, 15 PHƯỜNG AN KHÁNH

          ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45132 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG AN KHÁNH

          ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45133 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH

          TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45134 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG AN KHÁNH

          ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG AN KHÁNH → KHU DÂN CƯ HIM LAM

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45135 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 19B, PHƯỜNG AN KHÁNH

          ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45136 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG AN KHÁNH

          TRẦN NÃO → ĐƯỜNG 20, PHƯỜNG AN KHÁNH

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45137 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 22, PHƯỜNG AN KHÁNH

          ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45138 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN KHÁNH

          TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45139 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG SONG HÀNH HƯỚNG NAM ĐƯỜNG CAO TỐC TPHCM - LONG THÀNH - DẦU GIÂY

          NGUYỄN THỊ ĐỊNH → ĐỖ XUÂN HỢP, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG-AN PHÚ

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          45140 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          VÕ CHÍ CÔNG

          CẦU BÀ CUA → ĐƯỜNG SỐ 5

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: