Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          45101 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 2B (KDC TRUNG SƠN)

          ĐƯỜNG SỐ 2 → ĐƯỜNG SỐ 2

          44.400.000 22.200.000 17.760.000 14.208.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          45102 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 2A (KDC TRUNG SƠN)

          ĐƯỜNG SỐ 2 → ĐƯỜNG SỐ 2

          44.400.000 22.200.000 17.760.000 14.208.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          45103 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 5C (KDC TRUNG SƠN)

          ĐƯỜNG SỐ 1E → ĐƯỜNG SỐ 10A

          44.400.000 22.200.000 17.760.000 14.208.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          45104 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Lê Thanh Nghị

          Xô Viết Nghệ Tĩnh → Cách mạng tháng 8

          44.360.000 15.700.000 14.080.000 10.490.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45105 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Dương Khuê

          44.370.000 11.230.000 9.640.000 7.930.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          45106 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Lâm Hoành

          44.370.000 11.000.000 10.000.000 7.340.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45107 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Định

          CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >= 12M TRONG KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 16 CŨ

          TRỌN ĐƯỜNG

          44.400.000 22.200.000 17.760.000 14.208.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          45108 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Thắng

          NGÔ ĐỨC KẾ

          TRỌN ĐƯỜNG

          44.400.000 22.200.000 17.760.000 14.208.000 - - - Đất ở
          45109 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Rạch Dừa

          ĐƯỜNG 3/2 (P.10 CŨ)

          CỔNG LÀNG KHU DU LỊCH CHÍ LINH → D7

          44.400.000 22.200.000 17.760.000 14.208.000 - - - Đất ở
          45110 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Thắng

          ĐƯỜNG 2 THÁNG 9 (TÊN CŨ: ĐOẠN CUỐI QUỐC LỘ 51B )

          NGUYỄN AN NINH → BÙI THIỆN NGỘ

          44.400.000 22.200.000 17.760.000 14.208.000 - - - Đất ở
          45111 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Thắng

          CHU MẠNH TRINH

          TRỌN ĐƯỜNG

          44.400.000 22.200.000 17.760.000 14.208.000 - - - Đất ở
          45112 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Thắng

          ĐƯỜNG 3/2

          NGUYỄN AN NINH → VÒNG XOAY ĐƯỜNG 3/2 VÀ TRỤC ĐƯỜNG 51B

          44.400.000 22.200.000 17.760.000 14.208.000 - - - Đất ở
          45113 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Thắng

          LÊ PHỤNG HIỂU

          TRỌN ĐƯỜNG

          44.400.000 22.200.000 17.760.000 14.208.000 - - - Đất ở
          45114 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Long Phước

          ĐƯỜNG NỘI BỘ 40M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH

          TRỌN ĐƯỜNG

          44.400.000 22.200.000 17.760.000 14.208.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          45115 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Lý Nhân Tông

          Thân Cảnh Phúc → Phan Đăng Lưu

          44.400.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          45116 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Tây

          LÊ QUANG SUNG

          MINH PHỤNG → LÒ GỐM

          44.400.000 22.200.000 17.760.000 14.208.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          45117 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Nhựt

          LÊ KHẢ PHIÊU (QUỐC LỘ 1)

          RANH PHƯỜNG TÂN TẠO (VÒNG XOAY AN LẠC) → RANH PHƯỜNG BÌNH ĐÔNG (CẦU BÌNH ĐIỀN)

          44.400.000 22.200.000 17.760.000 14.208.000 - - - Đất ở
          45118 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Hội Tây

          LÊ ĐỨC THỌ

          LÊ VĂN THỌ → CẦU TRƯỜNG ĐAI

          44.400.000 22.200.000 17.760.000 14.208.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          45119 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN KHÁNH

          TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          45120 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH

          ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN KHÁNH

          44.300.000 22.150.000 17.720.000 14.176.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: