Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          44781 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tăng Nhơn Phú

          ĐƯỜNG SỐ 295, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ)

          HOÀNG HỮU NAM → ĐƯỜNG SỐ 154, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ)

          45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000 - - - Đất ở
          44782 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cát Lái

          ĐƯỜNG 35-CL

          NGUYỄN THỊ ĐỊNH → ĐƯỜNG 66-CL

          45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000 - - - Đất ở
          44783 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Lê Khắc Cần

          45.230.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          44784 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          3 Tháng 2

          45.290.000 14.310.000 12.280.000 10.050.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          44785 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG 49B, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN

          XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG

          45.300.000 22.650.000 18.120.000 14.496.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          44786 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Định

          TÙNG THIỆN VƯƠNG

          CẦU NHỊ THIÊN ĐƯỜNG (2 BÊN HÔNG CẦU) → NGUYỄN VĂN CỦA

          45.300.000 22.650.000 18.120.000 14.496.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          44787 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phạm Vấn

          45.310.000 13.970.000 11.970.000 9.820.000 - - - Đất ở tại đô thị
          44788 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Huỳnh Thúc Kháng

          Nguyễn Văn Linh → Chu Văn An

          45.340.000 19.680.000 16.780.000 14.400.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          44789 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trần Thị Lý

          Đoạn thuộc địa phận quận Hải Châu

          45.350.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          44790 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 12

          Lê Quý Đôn

          45.362.000 29.938.000 18.488.000 14.393.000 - - - Đất ở
          44791 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 12

          Nguyễn Thái Học

          45.362.000 29.938.000 18.488.000 14.342.000 - - - Đất ở
          44792 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phan Tôn

          Đoạn 5,5m

          45.370.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          44793 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Võ Thị Sáu

          đường 3/2 → Cuối đường

          45.370.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          44794 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 12

          Quang Trung

          Từ đầu phố đến đường rẽ vào xưởng bia Lâm Ký

          45.371.000 29.947.000 18.488.000 14.342.000 - - - Đất ở
          44795 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Yên Bình

          Đầu đường → Cuối đường

          45.393.000 29.107.000 23.115.000 21.040.000 - - - Đất ở
          44796 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Tô Hiến Thành

          Đầu đường → Cuối đường

          45.393.000 29.107.000 23.115.000 21.040.000 - - - Đất ở
          44797 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Nguyễn Công Trứ

          Đầu đường → Cuối đường

          45.393.000 29.107.000 23.115.000 21.040.000 - - - Đất ở
          44798 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Đường gom chân đê Sông Hồng

          Ngõ 785 đường Nguyễn Khoái → Giáp địa phận phường Yên Sở

          45.162.000 28.558.000 22.607.000 20.438.000 - - - Đất ở
          44799 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Đường đê Sông Hồng (Đoạn đường ngoài đê) đoạn từ giáp phường Yên Sở đến Trạm bơm Yên Sở

          Giáp phường Yên Sở → Trạm bơm Yên Sở

          45.162.000 28.558.000 22.607.000 20.438.000 - - - Đất ở
          44800 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Khuê Mỹ Đông 6

          45.170.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: