Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          44701 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cát Lái

          ĐƯỜNG 28, PHƯỜNG CÁT LÁI

          LÊ VĂN THỊNH → NGUYỄN ĐÔN TIẾT

          45.500.000 22.750.000 18.200.000 14.560.000 - - - Đất ở
          44702 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bảy Hiền

          LÊ LAI

          TRƯỜNG CHINH → ĐỒNG ĐEN

          45.500.000 22.750.000 18.200.000 14.560.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          44703 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Bình

          BA VÂN

          NGUYỄN HỒNG ĐÀO → ÂU CƠ

          45.500.000 22.750.000 18.200.000 14.560.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          44704 Tỉnh Cà Mau
          phường Bạc Liêu

          Trung tâm Thương mại Bạc Liêu

          Gồm tất cả các tuyến đường phân lô nội bộ đã hoàn thành trong dự án

          45.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          44705 Thành phố Hải Phòng
          phường Lê Thanh Nghị

          Phan Đăng Lưu

          Nguyễn Quý Tân → Nguyễn Văn Linh

          45.500.000 22.500.000 10.500.000 8.400.000 - - - Đất ở
          44706 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          ĐƯỜNG LƯƠNG NGỌC QUYẾN | Đoạn 3

          Đèn xanh đèn đỏ rẽ vào ga Thái Nguyên → Ngã ba rẽ phố Trần Đăng Ninh

          45.500.000 27.300.000 16.380.000 9.828.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          44707 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          ĐƯỜNG LƯƠNG NGỌC QUYẾN | Đoạn 3

          Đèn xanh đèn đỏ rẽ vào ga Thái Nguyên → Ngã ba rẽ phố Trần Đăng Ninh

          45.500.000 27.300.000 16.380.000 9.828.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          44708 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trị Đông

          LÊ ĐÌNH CẨN

          TỈNH LỘ 10 → SỐ 93 LÊ ĐÌNH CẨN

          45.500.000 22.750.000 18.200.000 14.560.000 - - - Đất ở
          44709 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Tạo

          LÊ ĐÌNH CẨN

          LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) → TỈNH LỘ 10

          45.500.000 22.750.000 18.200.000 14.560.000 - - - Đất ở
          44710 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Thạnh

          PHAN ANH

          HÒA BÌNH → LƯƠNG MINH NGUYỆT

          45.500.000 22.750.000 18.200.000 14.560.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          44711 Thành phố Hải Phòng
          phường Gia Viên

          Điện Biên Phủ

          Ngã tư Trần Hưng Đạo → Ngã sáu

          45.500.000 17.185.000 13.650.000 10.255.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          44712 Thành phố Hải Phòng
          phường Lê Chân

          Đường Hồ Sen - Cầu Rào 2

          Tô Hiệu → Nguyễn Văn Linh

          45.500.000 17.185.000 13.650.000 10.255.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          44713 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Trấn Vũ

          Chợ Châu Long → Cuối đường

          45.409.000 23.415.000 17.776.000 15.212.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          44714 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Núi Trúc

          Đầu đường → Cuối đường

          45.409.000 23.415.000 17.776.000 15.212.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          44715 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Trần Khánh Dư

          Trần Quang Khải → Trần Hưng Đạo

          45.409.000 23.415.000 17.776.000 15.212.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          44716 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Thụy Khuê

          Đầu đường Thanh Niên → Dốc Tam Đa

          45.409.000 23.415.000 17.776.000 15.212.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          44717 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Thể Giao

          Đầu đường → Cuối đường

          45.409.000 23.415.000 17.776.000 15.212.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          44718 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Ngõ Trạm

          Đầu ngõ → Cuối ngõ

          45.409.000 23.415.000 17.776.000 15.212.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          44719 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Ngõ Tức Mạc

          Trần Hưng Đạo → Cuối ngõ

          45.409.000 23.415.000 17.776.000 15.212.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          44720 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Ngõ Hàng Cỏ

          Trần Hưng Đạo → Cuối ngõ

          45.409.000 23.415.000 17.776.000 15.212.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: