Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          44221 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (Quốc lộ 47) | Từ Cao Thắng đến Đào Duy Từ

          48.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          44222 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đoạn 2

          Ngã tư gặp đường Phan Đình Phùng → Hết đất Ban Chỉ huy Quân sự thành phố cũ (gặp ngõ số 226)

          48.000.000 28.800.000 17.280.000 10.368.000 - - - Đất ở
          44223 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cát Lái

          NGUYỄN TRỌNG QUẢN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1)

          PHẠM CÔNG TRỨ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → CUỐI ĐƯỜNG

          48.000.000 24.000.000 19.200.000 15.360.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          44224 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cát Lái

          VŨ PHƯƠNG ĐỀ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1)

          TRỌN ĐƯỜNG

          48.000.000 24.000.000 19.200.000 15.360.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          44225 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cát Lái

          QUÁCH GIAI, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI(DỰ ÁN 143HA - KHU 1)

          SỬ HY NHAN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1), PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → CUỐI ĐƯỜNG

          48.000.000 24.000.000 19.200.000 15.360.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          44226 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cát Lái

          SỬ HY NHAN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1)

          TRỌN ĐƯỜNG

          48.000.000 24.000.000 19.200.000 15.360.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          44227 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cát Lái

          PHẠM CÔNG TRỨ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1)

          NGUYỄN TRỌNG QUẢN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → CUỐI ĐƯỜNG

          48.000.000 24.000.000 19.200.000 15.360.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          44228 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Lê Văn Long

          47.870.000 21.080.000 17.050.000 13.930.000 - - - Đất ở tại đô thị
          44229 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Thanh Sơn 2

          47.870.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          44230 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Nhà Bè

          LÊ VĂN LƯƠNG

          CẦU RẠCH ĐỈA 1 → CẦU LONG KIỂNG

          47.900.000 23.950.000 19.160.000 15.328.000 - - - Đất ở
          44231 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thủ Dầu Một

          TRỪ VĂN THỐ

          VĂN CÔNG KHAI → ĐINH BỘ LĨNH

          47.900.000 23.950.000 19.160.000 15.328.000 - - - Đất ở
          44232 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thủ Dầu Một

          NGÔ TÙNG CHÂU

          NGUYỄN THÁI HỌC → ĐINH BỘ LĨNH

          47.900.000 23.950.000 19.160.000 15.328.000 - - - Đất ở
          44233 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thủ Dầu Một

          LÊ LỢI

          NGUYỄN THÁI HỌC → QUANG TRUNG

          47.900.000 23.950.000 19.160.000 15.328.000 - - - Đất ở
          44234 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thủ Dầu Một

          BÀ TRIỆU

          HÙNG VƯƠNG → TRỪ VĂN THỐ

          47.900.000 23.950.000 19.160.000 15.328.000 - - - Đất ở
          44235 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Mỹ

          PHẠM HỮU LẦU

          TRỌN ĐƯỜNG

          47.900.000 23.950.000 19.160.000 15.328.000 - - - Đất ở
          44236 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cầu Kiệu

          NGUYỄN LÂM

          TRỌN ĐƯỜNG

          47.900.000 23.950.000 19.160.000 15.328.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          44237 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Thạnh

          LƯƠNG TRÚC ĐÀM

          TRỌN ĐƯỜNG

          47.900.000 23.950.000 19.160.000 15.328.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          44238 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 2

          An Xá

          Đầu đường → Cuối đường

          47.923.000 26.358.000 20.367.000 18.104.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          44239 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 2

          Giải Phóng (đi qua đường tàu)

          Đại Cồ Việt → Trường Chinh

          47.923.000 26.358.000 20.367.000 18.104.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          44240 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 2

          Hồng Hà

          An Dương → Phố Vạn Kiếp

          47.923.000 26.358.000 20.367.000 18.104.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: