Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          44161 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG 18, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

          ĐƯỜNG 10, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 17, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

          48.200.000 24.100.000 19.280.000 15.424.000 - - - Đất ở
          44162 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG 17, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

          ĐƯỜNG 6, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 18, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

          48.200.000 24.100.000 19.280.000 15.424.000 - - - Đất ở
          44163 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG 23, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

          ĐƯỜNG 21, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 31, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

          48.200.000 24.100.000 19.280.000 15.424.000 - - - Đất ở
          44164 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

          ĐƯỜNG 9, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 23, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

          48.200.000 24.100.000 19.280.000 15.424.000 - - - Đất ở
          44165 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG 20, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

          NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

          48.200.000 24.100.000 19.280.000 15.424.000 - - - Đất ở
          44166 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG 43, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

          TRỌN ĐƯỜNG → CUỐI ĐƯỜNG

          48.200.000 24.100.000 19.280.000 15.424.000 - - - Đất ở
          44167 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG 44, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

          TRỌN ĐƯỜNG → CUỐI ĐƯỜNG

          48.200.000 24.100.000 19.280.000 15.424.000 - - - Đất ở
          44168 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

          NGUYỄN DUY TRINH → NGUYỄN TRUNG NGUYỆT, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

          48.200.000 24.100.000 19.280.000 15.424.000 - - - Đất ở
          44169 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG 48, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

          ĐƯỜNG 46, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG

          48.200.000 24.100.000 19.280.000 15.424.000 - - - Đất ở
          44170 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG 7, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

          ĐƯỜNG 9, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 17, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

          48.200.000 24.100.000 19.280.000 15.424.000 - - - Đất ở
          44171 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG 9, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

          ĐƯỜNG 8, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG

          48.200.000 24.100.000 19.280.000 15.424.000 - - - Đất ở
          44172 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Hội Đông

          LÊ ĐỨC THỌ

          NGUYỄN OANH → THỐNG NHẤT

          48.100.000 24.050.000 19.240.000 15.392.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          44173 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG 9, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN

          LÊ THƯỚC → CUỐI ĐƯỜNG

          48.100.000 24.050.000 19.240.000 15.392.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          44174 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          An Cư 4

          48.100.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          44175 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Đinh Tiên Hoàng

          48.110.000 20.010.000 17.190.000 14.070.000 - - - Đất ở tại đô thị
          44176 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Duy Tân

          Núi Thành → Lê Đình Thám

          48.110.000 21.060.000 19.110.000 15.070.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          44177 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vũng Tàu

          HOÀNG HOA THÁM (P.2 CŨ, P.3 CŨ, PHƯỜNG THẮNG TAM CŨ)

          ĐOẠN CÒN LẠI

          48.120.000 24.060.000 19.248.000 15.398.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          44178 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vũng Tàu

          HOÀNG DIỆU

          TRỌN ĐƯỜNG

          48.120.000 24.060.000 19.248.000 15.398.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          44179 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị Nghĩa Đô (phường Nghĩa Đô)

          13,5m

          48.169.000 31.033.000 - - - - - Đất ở
          44180 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường Ngọc Hồi

          (Từ lối vào khu tập thể trung đoàn 17 đến Cầu Ngọc Hồi) Phía đi qua đường tàu

          48.187.000 31.632.000 25.395.000 23.246.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: