Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          43261 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Văn Phúc

          Từ ngã ba giao cắt phố Văn Khê tại lô BT1.Ô 01, khu đô thị Văn Phú → Đến ngã ba giao cắt ngõ 793 đường Quang Trung, đối diện nhà máy nước Hà Đông

          52.374.000 33.087.000 26.026.000 23.566.000 - - - Đất ở
          43262 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Văn Phú

          Quang Trung → Đầu làng cổ nơi có nhà lưu niệm Bác Hồ

          52.374.000 33.087.000 26.026.000 23.566.000 - - - Đất ở
          43263 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Văn La

          Quang Trung → Cổng làng Văn La

          52.374.000 33.087.000 26.026.000 23.566.000 - - - Đất ở
          43264 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Trương Công Định

          Đầu đường → Cuối đường

          52.374.000 33.087.000 26.026.000 23.566.000 - - - Đất ở
          43265 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Ba La

          Quốc lộ 6A → Đầu Công ty Giống cây trồng

          52.374.000 33.087.000 26.026.000 23.566.000 - - - Đất ở
          43266 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Cửa Quán

          Từ ngã ba giao cắt phố Hoàng Đôn Hòa → Đến ngã ba giao cắt phố Trần Đăng Ninh

          52.374.000 33.087.000 26.026.000 23.566.000 - - - Đất ở
          43267 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Đường qua khu Hà Trì I

          Công ty sách Thiết bị trường học → Công ty Giày Yên Thủy

          52.374.000 33.087.000 26.026.000 23.566.000 - - - Đất ở
          43268 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Dương Nội

          Từ ngã tư giao cắt đường Lê Trọng Tấn và phố Nguyễn Thanh Bình → Đến đường Hoàng Tùng

          52.374.000 33.087.000 26.026.000 23.566.000 - - - Đất ở
          43269 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Hà Cầu

          Đầu đường → Cuối đường

          52.374.000 33.087.000 26.026.000 23.566.000 - - - Đất ở
          43270 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Nguyễn Trác

          Đường Lê Trọng Tấn → Đường Yên Lộ

          52.374.000 33.087.000 26.026.000 23.566.000 - - - Đất ở
          43271 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Nguyễn Viết Xuân

          Bế Văn Đàn → Ngô Thì Nhậm

          52.374.000 33.087.000 26.026.000 23.566.000 - - - Đất ở
          43272 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Phan Bội Châu

          Đầu đường → Đầu đường

          52.374.000 33.087.000 26.026.000 23.566.000 - - - Đất ở
          43273 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Lương Văn Can

          Đầu đường → Cuối đường

          52.374.000 33.087.000 26.026.000 23.566.000 - - - Đất ở
          43274 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Hữu Hưng

          Đầu đường → Cuối đường

          52.374.000 33.087.000 26.026.000 23.566.000 - - - Đất ở
          43275 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Lê Quý Đôn

          Đầu đường → Cuối đường

          52.374.000 33.087.000 26.026.000 23.566.000 - - - Đất ở
          43276 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Lê Lai

          Đầu đường → Cuối đường

          52.374.000 33.087.000 26.026.000 23.566.000 - - - Đất ở
          43277 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Tây Sơn

          Đầu đường → Cuối đường

          52.374.000 33.087.000 26.026.000 23.566.000 - - - Đất ở
          43278 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Tây Mỗ

          Ngã ba Biển Sắt → Đường Đại lộ Thăng Long

          52.374.000 33.087.000 26.026.000 23.566.000 - - - Đất ở
          43279 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Tản Đà

          Đầu đường → Cuối đường

          52.374.000 33.087.000 26.026.000 23.566.000 - - - Đất ở
          43280 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Thành Công

          Đầu đường → Cuối đường

          52.374.000 33.087.000 26.026.000 23.566.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: