Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          43001 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 15 (KDC HIM LAM - KHU CHỨC NĂNG SỐ 7)

          ĐƯỜNG SỐ 4 → ĐƯỜNG CAO LỖ

          53.600.000 26.800.000 21.440.000 17.152.000 - - - Đất ở
          43002 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 17/5 (KDC HIM LAM - KHU CHỨC NĂNG SỐ 7)

          ĐƯỜNG SỐ 17 → CUỐI TUYẾN

          53.600.000 26.800.000 21.440.000 17.152.000 - - - Đất ở
          43003 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 17 (KDC HIM LAM - KHU CHỨC NĂNG SỐ 7)

          ĐƯỜNG SỐ 4 → ĐƯỜNG CAO LỖ

          53.600.000 26.800.000 21.440.000 17.152.000 - - - Đất ở
          43004 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hoàng Thúc Trâm

          53.640.000 28.000.000 23.780.000 19.180.000 - - - Đất ở tại đô thị
          43005 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Đào Tấn

          Đầu đường → Cuối đường

          53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          43006 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Đào Duy Từ

          Đầu đường → Cuối đường

          53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          43007 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Chân Cầm

          Đầu đường → Cuối đường

          53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          43008 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Chợ Gạo

          Đầu đường → Cuối đường

          53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          43009 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Cổ Tân

          Đầu đường → Cuối đường

          53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          43010 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Hỏa Lò

          Đầu đường → Cuối đường

          53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          43011 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Hoa Lư

          Đầu đường → Cuối đường

          53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          43012 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Hòa Mã

          Đầu đường → Cuối đường

          53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          43013 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Hàng Giầy

          Đầu đường → Cuối đường

          53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          43014 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Hào Nam

          Hoàng Cầu → Vũ Thạnh

          53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          43015 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Ngõ Bà Triệu

          Đầu đường → Cuối đường

          53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          43016 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Ngõ Hàng Bông

          Đầu ngõ → Cuối ngõ

          53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          43017 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Lý Đạo Thành

          Đầu đường → Cuối đường

          53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          43018 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Vọng Đức

          Đầu đường → Cuối đường

          53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          43019 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Tô Tịch

          Đầu đường → Cuối đường

          53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          43020 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Trấn Vũ

          Thanh Niên → Chợ Châu Long

          53.561.000 25.735.000 19.752.000 16.521.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: