Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          42701 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Định

          BÙI HUY BÍCH

          TRỌN ĐƯỜNG

          55.900.000 27.950.000 22.360.000 17.888.000 - - - Đất ở
          42702 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Hiệp Bình

          PHẠM VĂN ĐỒNG

          CẦU BÌNH LỢI → CẦU GÒ DƯA

          55.900.000 27.950.000 22.360.000 17.888.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          42703 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG SỐ 27A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ

          ĐƯỜNG SỐ 26 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG

          55.700.000 27.850.000 22.280.000 17.824.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          42704 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG SỐ 12A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ

          TRẦN LỰU → ĐƯỜNG 37 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ

          55.700.000 27.850.000 22.280.000 17.824.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          42705 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG 10A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH

          ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG

          55.700.000 27.850.000 22.280.000 17.824.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          42706 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG 11 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH

          ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH → LƯƠNG ĐỊNH CỦA

          55.700.000 27.850.000 22.280.000 17.824.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          42707 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG 10A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH

          ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG

          55.700.000 27.850.000 22.280.000 17.824.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          42708 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Lạc

          VÀNH ĐAI TRONG

          KINH DƯƠNG VƯƠNG → TỈNH LỘ 10 (GIÁP PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG)

          55.700.000 27.850.000 22.280.000 17.824.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          42709 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hòa

          BẮC HẢI

          CÁCH MẠNG THÁNG 8 → LÝ THƯỜNG KIỆT

          55.700.000 27.850.000 22.280.000 17.824.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          42710 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Đỗ Thế Chấp

          55.710.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          42711 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Khu đô thị LIDECO

          Đường quy hoạch rộng 19,0m

          55.746.000 36.214.000 - - - - - Đất ở
          42712 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          18 Tháng 8

          Đoạn từ đường Hùng Vương → đến cầu Xã Tang

          55.770.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          42713 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Quốc lộ 32 (Đường Vạn Xuân)

          Từ giáp xã Hoài Đức đến ngã ba Tượng đài

          55.771.000 36.214.000 27.078.000 25.068.000 - - - Đất ở
          42714 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Lê Duẩn

          Đoạn 2 bên cầu Sông Hàn

          55.780.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          42715 Thành phố Hải Phòng
          phường Hải Dương

          Bạch Đằng

          Nguyễn Du → Thanh Niên

          55.800.000 25.000.000 15.000.000 12.000.000 - - - Đất ở
          42716 Thành phố Hải Phòng
          phường Thành Đông

          Chi Lăng

          Ngã tư Máy Xay → Cống Hào Thành

          55.800.000 27.000.000 13.000.000 10.400.000 - - - Đất ở
          42717 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Tiên

          BÀ LÀI

          TRỌN ĐƯỜNG

          55.800.000 27.900.000 22.320.000 17.856.000 - - - Đất ở
          42718 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Triều Khúc

          Tưởng Dân Bảo → Tân Triều

          55.526.000 33.784.000 26.858.000 24.236.000 - - - Đất ở
          42719 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Lê Lộ

          55.530.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          42720 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trường Thi 1

          55.530.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: