Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          42441 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Tô Hiến Thành

          Đầu đường → Cuối đường

          57.271.000 27.272.000 20.872.000 17.372.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          42442 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Thiền Quang

          Đầu đường → Cuối đường

          57.271.000 27.272.000 20.872.000 17.372.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          42443 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Thi Sách

          Đầu đường → Cuối đường

          57.271.000 27.272.000 20.872.000 17.372.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          42444 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Lê Duẩn (không có đường tàu)

          Trần Nhân Tông → Đại Cồ Việt

          57.271.000 27.272.000 20.872.000 17.372.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          42445 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Ngõ Bảo Khánh

          Đầu ngõ → Cuối ngõ

          57.271.000 27.272.000 20.872.000 17.372.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          42446 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Ngõ Hội Vũ

          Đầu ngõ → Cuối ngõ

          57.271.000 27.272.000 20.872.000 17.372.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          42447 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Ngõ Hàng Hương

          Đầu ngõ → Cuối ngõ

          57.271.000 27.272.000 20.872.000 17.372.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          42448 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Ngõ Hàng Hành

          Đầu ngõ → Cuối ngõ

          57.271.000 27.272.000 20.872.000 17.372.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          42449 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Ngõ Phan Chu Trinh

          Đầu ngõ → Cuối ngõ

          57.271.000 27.272.000 20.872.000 17.372.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          42450 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Nguyễn Công Trứ

          Phố Huế → Lò Đúc

          57.271.000 27.272.000 20.872.000 17.372.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          42451 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Đoàn Trần Nghiệp

          Đầu đường → Cuối đường

          57.271.000 27.272.000 20.872.000 17.372.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          42452 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Hàn Thuyên

          Đầu đường → Cuối đường

          57.271.000 27.272.000 20.872.000 17.372.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          42453 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Nhơn

          ĐƯỜNG DỌC BỜ KÊNH THAM LƯƠNG – BẾN CÁT – RẠCH NƯỚC LÊN

          RẠCH XUYÊN TÂM → NGUYỄN THÁI SƠN

          57.200.000 28.600.000 22.880.000 18.304.000 - - - Đất ở
          42454 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Sơn Hòa

          TẢN VIÊN

          TRỌN ĐƯỜNG

          57.200.000 28.600.000 22.880.000 18.304.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          42455 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Thạnh

          TẦM VU

          CẦU KINH → QUỐC LỘ 13

          57.200.000 28.600.000 22.880.000 18.304.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          42456 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG BẮC NAM III, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA)

          ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA - 87HA), PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG

          57.200.000 28.600.000 22.880.000 18.304.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          42457 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Lê Lai

          Nguyễn Thị Minh Khai → Cuối đường

          57.250.000 28.040.000 23.980.000 20.220.000 - - - Đất ở tại đô thị
          42458 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Thanh Lân

          Số 75 phố Thanh Đàm → Ngã ba phố Nam Dư

          57.266.000 35.030.000 27.603.000 24.625.000 - - - Đất ở
          42459 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Thanh Đàm

          Đầu đường → Cuối đường

          57.266.000 35.030.000 27.603.000 24.625.000 - - - Đất ở
          42460 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Thúy Lĩnh

          Đê Sông Hồng → Nhà máy nước Nam Dư

          57.266.000 35.030.000 27.603.000 24.625.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: