Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          41961 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG SỐ 31F (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ

          BÙI TÁ HÁN → ĐƯỜNG 28 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ

          60.800.000 30.400.000 24.320.000 19.456.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          41962 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG SỐ 31E (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ

          BÙI TÁ HÁN → ĐƯỜNG 28 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ

          60.800.000 30.400.000 24.320.000 19.456.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          41963 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG SỐ 31D (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ

          BÙI TÁ HÁN → ĐƯỜNG 28 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ

          60.800.000 30.400.000 24.320.000 19.456.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          41964 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG SỐ 31C (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ

          BÙI TÁ HÁN → ĐƯỜNG 28 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ

          60.800.000 30.400.000 24.320.000 19.456.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          41965 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG SỐ 31B (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ

          BÙI TÁ HÁN → CUỐI ĐƯỜNG

          60.800.000 30.400.000 24.320.000 19.456.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          41966 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG SỐ 22 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ

          VŨ TÔNG PHAN → ĐƯỜNG 16 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ

          60.800.000 30.400.000 24.320.000 19.456.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          41967 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG SỐ 20 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ

          ĐƯỜNG 17 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → DƯƠNG VĂN AN

          60.800.000 30.400.000 24.320.000 19.456.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          41968 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Núi Thành

          Phan Đăng Lưu → Cách Mạng Tháng 8

          60.490.000 18.610.000 16.960.000 16.010.000 - - - Đất ở tại đô thị
          41969 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trịnh Công Sơn

          60.520.000 18.610.000 16.960.000 16.010.000 - - - Đất ở tại đô thị
          41970 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng)

          Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An

          Đường 15m

          60.580.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          41971 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Sơn Trà cũ (Đà Nẵng)

          Các tuyến đường trong Khu Olalani

          Đường 6 m

          60.592.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          41972 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bảy Hiền

          ĐỒNG ĐEN

          HỒNG LẠC → TRƯỜNG CHINH

          60.600.000 30.300.000 24.240.000 19.392.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          41973 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Sơn Hòa

          ĐỒNG NAI

          TRỌN ĐƯỜNG

          60.600.000 30.300.000 24.240.000 19.392.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          41974 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Bình

          TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH

          TRƯỜNG CHINH → ÂU CƠ

          60.600.000 30.300.000 24.240.000 19.392.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          41975 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Bình

          ĐỒNG ĐEN

          TRƯỜNG CHINH → HỒNG LẠC

          60.600.000 30.300.000 24.240.000 19.392.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          41976 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Lê Bình

          60.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          41977 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Dương Đình Nghệ

          Chính Hữu → Võ Nguyên Giáp

          60.650.000 12.150.000 10.470.000 7.510.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          41978 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Khu đô thị LIDECO

          Đường quy hoạch rộng 21,0m

          60.663.000 38.187.000 - - - - - Đất ở
          41979 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Tuệ Tĩnh

          60.670.000 30.930.000 26.510.000 22.980.000 - - - Đất ở tại đô thị
          41980 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hưng

          HOÀNG TRỌNG MẬU

          TRẦN XUÂN SOẠN → NGÔ THỊ BÌ

          60.700.000 30.350.000 24.280.000 19.424.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: