Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          41901 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hà Đặc

          Đoạn 5,5m

          61.050.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          41902 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Hải Châu cũ (Đà Nẵng)

          Khu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)

          Đường 9,5m

          61.070.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          41903 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nam Sầm Sơn

          MBQH khu biệt thự Hùng Sơn | Các lô tiếp giáp đường quy hoạch (tiếp giáp mặt biển, lòng đường rộng 14m)

          61.072.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          41904 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hưng

          ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <= 12M

          61.100.000 30.550.000 24.440.000 19.552.000 - - - Đất ở
          41905 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Hội

          ĐƯỜNG PHƯỜNG 1

          TRỌN ĐƯỜNG

          61.100.000 30.550.000 24.440.000 19.552.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          41906 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Mỹ

          ĐƯỜNG HOÀNG QUỐC VIỆT NỐI DÀI (PHƯỜNG PHÚ MỸ)

          61.100.000 30.550.000 24.440.000 19.552.000 - - - Đất ở
          41907 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đức Nhuận

          ĐỖ TẤN PHONG

          TRỌN ĐƯỜNG

          61.100.000 30.550.000 24.440.000 19.552.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          41908 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cầu Kiệu

          KÝ CON

          TRỌN ĐƯỜNG

          61.100.000 30.550.000 24.440.000 19.552.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          41909 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Hòa Hưng

          CHÂU THỚI

          TRỌN ĐƯỜNG

          60.900.000 30.450.000 24.360.000 19.488.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          41910 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Hội

          ĐƯỜNG SỐ 46

          TRỌN ĐƯỜNG

          60.900.000 30.450.000 24.360.000 19.488.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          41911 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Hòa Hưng

          NGUYỄN GIẢN THANH

          TRỌN ĐƯỜNG

          60.900.000 30.450.000 24.360.000 19.488.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          41912 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Bình Minh 2

          60.980.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          41913 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hoàng Diệu

          Trưng Nữ Vương → Duy Tân

          60.990.000 21.850.000 18.620.000 12.450.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          41914 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trần Hưng Đạo

          cầu Rồng → cầu Trần Thị Lý

          60.990.000 16.280.000 12.340.000 9.580.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          41915 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          TRẦN LỰU

          VŨ TÔNG PHAN → CUỐI ĐƯỜNG

          61.000.000 30.500.000 24.400.000 19.520.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          41916 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          VŨ TÔNG PHAN

          NGUYỄN HOÀNG → CUỐI ĐƯỜNG

          61.000.000 30.500.000 24.400.000 19.520.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          41917 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          NGUYỄN QUÝ ĐỨC

          ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA - 87HA), PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG

          61.000.000 30.500.000 24.400.000 19.520.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          41918 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          NGUYỄN HOÀNG

          ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA - 87HA), PHƯỜNG AN PHÚ → LƯƠNG ĐỊNH CỦA

          61.000.000 30.500.000 24.400.000 19.520.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          41919 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM

          HUỲNH VĂN CÙ → MŨI DÙI

          61.000.000 30.500.000 24.400.000 19.520.000 - - - Đất ở
          41920 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Gia Định

          TRẦN VĂN KHÊ

          TRỌN ĐƯỜNG

          61.000.000 30.500.000 24.400.000 19.520.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: