Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          4101 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nguyễn Như Hạnh

          Tiếp giáp đường sắt → Cuối đường

          14.810.000 7.600.000 6.530.000 5.350.000 - - - Đất ở tại đô thị
          4102 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          LÁI THIÊU 36

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25

          14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000 - - - Đất ở
          4103 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          LÁI THIÊU 35

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 69, TỜ BẢN ĐỒ 25

          14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000 - - - Đất ở
          4104 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          LÁI THIÊU 34

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 209, TỜ BẢN ĐỒ 25

          14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000 - - - Đất ở
          4105 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          LÁI THIÊU 33

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 25

          14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000 - - - Đất ở
          4106 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          LÁI THIÊU 32

          NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 26, TỜ BẢN ĐỒ 25

          14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000 - - - Đất ở
          4107 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          LÁI THIÊU 31

          NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 800, TỜ BẢN ĐỒ 17

          14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000 - - - Đất ở
          4108 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          LÁI THIÊU 30

          NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 31, TỜ BẢN ĐỒ 181

          14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000 - - - Đất ở
          4109 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          LÁI THIÊU 26

          ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2

          14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000 - - - Đất ở
          4110 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          LÁI THIÊU 25

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2

          14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000 - - - Đất ở
          4111 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          LÁI THIÊU 24

          NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 341, TỜ BẢN ĐỒ 17

          14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000 - - - Đất ở
          4112 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          LÁI THIÊU 23

          NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 349, TỜ BẢN ĐỒ 17

          14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000 - - - Đất ở
          4113 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          LÁI THIÊU 92

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 43, TỜ BẢN ĐỒ 52

          14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000 - - - Đất ở
          4114 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phước Thắng

          ĐƯỜNG D2

          14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          4115 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phước Thắng

          ĐƯỜNG A1 (ĐƯỜNG ĐÃ RẢI NHỰA, CÓ LÒNG ĐƯỜNG RỘNG 10,5M)

          TRỌN ĐƯỜNG

          14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          4116 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Hiệp Bình

          ĐƯỜNG SỐ 970

          NGUYỄN DUY TRINH → CẦU BĂNG RẠCH

          14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          4117 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phước Thắng

          ĐƯỜNG N2C3

          14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          4118 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phước Thắng

          ĐƯỜNG N2E

          14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          4119 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phước Thắng

          ĐƯỜNG N2B

          14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          4120 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phước Thắng

          ĐƯỜNG N6A2

          14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: