Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          41121 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Lê Lợi

          Đường Tô Hiệu → Công ty Sông Công

          67.902.000 39.972.000 30.841.000 27.854.000 - - - Đất ở
          41122 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Nguyễn Viết Xuân

          Quang Trung → Bế Văn Đàn

          67.902.000 39.972.000 30.841.000 27.854.000 - - - Đất ở
          41123 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Nguyễn Văn Trỗi

          Trần Phú → Ngã ba đầu xóm lẻ Mỗ Lao

          67.902.000 39.972.000 30.841.000 27.854.000 - - - Đất ở
          41124 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Mai Thúc Lân

          Đỗ Bá → Ngô Thi Sĩ

          67.640.000 17.710.000 14.440.000 12.010.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          41125 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hải Phòng

          Ông Ích Khiêm → Nguyễn Chí Thanh

          67.670.000 19.990.000 18.060.000 15.320.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          41126 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị Nam Trung Yên (phường Yên Hoà)

          < 17,5m

          67.686.000 37.855.000 - - - - - Đất ở
          41127 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị Cầu Giấy (phường Cầu Giấy)

          11,5m - 17,5m

          67.686.000 37.855.000 - - - - - Đất ở
          41128 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Thạnh

          LÝ THÁI TÔNG

          TRỌN ĐƯỜNG

          67.700.000 33.850.000 27.080.000 21.664.000 - - - Đất ở
          41129 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Sơn Nhì

          NGUYỄN VĂN SĂNG

          TRỌN ĐƯỜNG

          67.700.000 33.850.000 27.080.000 21.664.000 - - - Đất ở
          41130 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          AN PHÚ, PHƯỜNG AN PHÚ

          XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG

          67.700.000 33.850.000 27.080.000 21.664.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          41131 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          GIANG VĂN MINH, PHƯỜNG AN PHÚ

          XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG

          67.700.000 33.850.000 27.080.000 21.664.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          41132 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Yên Bái

          Nguyễn Thái Học → Lê Hồng Phong

          67.710.000 21.270.000 18.330.000 15.050.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          41133 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Lê Đình Dương

          67.710.000 21.240.000 18.660.000 15.780.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          41134 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng)

          Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An

          Đường 10,5m nối từ Lê Quang Đạo → đến An Thượng 17 (nối dài Đỗ Bá)

          67.760.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          41135 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Thanh Thủy

          67.790.000 20.760.000 17.350.000 13.930.000 - - - Đất ở tại đô thị
          41136 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Minh Phụng

          TÂN PHƯỚC

          LÝ THƯỜNG KIỆT → LÝ NAM ĐẾ

          67.800.000 33.900.000 27.120.000 21.696.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          41137 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Đông

          NGÔ QUYỀN

          VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) → TRẦN HƯNG ĐẠO

          67.800.000 33.900.000 27.120.000 21.696.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          41138 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Hà Trung

          Đầu đường → Cuối đường

          67.345.000 30.306.000 22.000.000 18.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          41139 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Gia Ngư

          Đầu đường → Cuối đường

          67.345.000 30.306.000 22.000.000 18.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          41140 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Phan Bội Châu

          Đầu đường → Cuối đường

          67.345.000 30.306.000 22.000.000 18.856.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: