Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          41001 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Vĩnh Thông

          Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 5

          Giáp thửa đất hộ ông Dương Đức Vực (thôn Nam Sơn) đi Côn Minh → Hết đất xã Vĩnh Thông

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          41002 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Vĩnh Thông

          Các trục đường xã và thôn | Đoạn từ chợ Sỹ Bình đến hết đất của hộ ông Bế Văn Thỉnh (thôn Nà Cà)

          Toàn tuyến

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          41003 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Vĩnh Thông

          Các trục đường xã và thôn | Đoạn từ chợ Sỹ Bình đến hết đất của hộ ông Bế Văn Thỉnh (thôn Nà Cà)

          Toàn tuyến

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          41004 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Vĩnh Thông

          Các trục đường xã và thôn | Từ đường rẽ vào thôn Thôm Phụ đến tiếp giáp đất xã Cẩm Giàng (đường Cao Sơn - Mỹ Thanh cũ)

          Toàn tuyến

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          41005 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Vĩnh Thông

          Các trục đường xã và thôn | Từ đất của hộ ông Bế Văn Thỉnh (thôn Nà Cà) đến hết đất thôn Pù Cà

          Toàn tuyến

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          41006 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Vĩnh Thông

          Các trục đường xã và thôn | Tuyến đường từ xã Vĩnh Thông đi xã Văn Lang

          Toàn tuyến

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          41007 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Vĩnh Thông

          Các trục đường xã và thôn | Từ đất của hộ ông Bế Văn Thỉnh (thôn Nà Cà) đến hết đất thôn Pù Cà

          Toàn tuyến

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          41008 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Vĩnh Thông

          Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 1

          Giáp đất xã Phủ Thông → Hết thửa đất của hộ ông Bàn Văn Thanh (thôn Nà Lẹng)

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          41009 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Vĩnh Thông

          Các trục đường xã và thôn | Tuyến đường từ xã Vĩnh Thông đi xã Văn Lang

          Toàn tuyến

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          41010 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Vĩnh Thông

          Các trục đường xã và thôn | Từ đường rẽ vào thôn Thôm Phụ đến tiếp giáp đất xã Cẩm Giàng (đường Cao Sơn - Mỹ Thanh cũ)

          Toàn tuyến

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          41011 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Xuân Dương

          Đường tỉnh 256 | Đoạn 4

          Ngã ba Nà Dăm rẽ đường 256B +200m → Khuổi Mừn (giáp đất xã Liêm Thủy cũ)

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          41012 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Xuân Dương

          Đường tỉnh 256 | Đoạn 4

          Ngã ba Nà Dăm rẽ đường 256B +200m → Khuổi Mừn (giáp đất xã Liêm Thủy cũ)

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          41013 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Thanh Mai

          Các trục đường xã | Các đường còn lại

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          41014 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Thanh Mai

          Các trục đường xã | Các đường còn lại

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          41015 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường giao thông nội bộ trong mặt bằng các KDC - Xã A Tiêng

          Đường bê tông rộng từ 3 m → đến 4 m

          180.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          41016 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bhal Êê

          Từ ngã ba Azứt tại nhà ông Tiến Ánh → đến cầu treo đi Arung-Bhloóc

          180.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          41017 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bhal Êê

          Đường ĐT606 tại Km 000+000 → đến Km7+190 tại ranh giới xã Atiêng

          180.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          41018 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Bhal Êê

          Từ Km423+535 tại đường đi khu sản xuất Cʼlướp → đến giáp ranh giới tỉnh Thừa Thiên Huế

          180.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          41019 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Phong (xã Miền núi)

          Đường bê tông từ 2-2,5m

          180.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          41020 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường nhỏ có tiếp giáp với Đường ĐT 611A ngoài qui định trên - Xã Quế Long (xã Trung du)

          Đường bê tông trên 2,5m → đến 4m Tính cho 100 m đầu (từ ĐT 611A vào)

          180.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: