Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          40981 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Hiệp Lực

          Trục QL279 | Đoạn 2

          Cầu Nà Chúa → Km279+860

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40982 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phủ Thông

          Các đường còn lại | Các đường còn lại tại các xã Vi Hương cũ, Xã Tân Tú cũ, xã Lục Bình cũ

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40983 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Cẩm Giàng

          Các trục đường xã | Các đường còn lại

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40984 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Kim Tân

          Đường từ tiếp giáp đường Tỉnh lộ 516 (bà Thủy) đến đê Hữu sông Bưởi (ông Dương)

          180.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          40985 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Tân Kỳ

          Đường liên xã Cao Kỳ cũ - Yên Cư cũ | Các đường còn lại

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40986 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Tân Kỳ

          Đường liên xã Cao Kỳ cũ - Yên Cư cũ | Các đường còn lại

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40987 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Na Rì

          Quốc lộ 279 | Đoạn 1

          đất nhà ông Tam → Ngã tư Sơn Thành (đi Khuổi Luông)

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất ở
          40988 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Na Rì

          Các trục đường chưa nêu ở trên thuộc Thị trấn Yến Lạc cũ | Các vị trí còn lại chưa nêu ở trên (thuộc địa phận thị trấn Yên Lạc cũ)

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40989 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Na Rì

          Các trục đường chưa nêu ở trên thuộc Thị trấn Yến Lạc cũ | Các vị trí còn lại chưa nêu ở trên (thuộc địa phận thị trấn Yên Lạc cũ)

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40990 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Thanh Thịnh

          Các trục đường khác | Các đường còn lại

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40991 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Thanh Thịnh

          Các trục đường khác | Các đường còn lại

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40992 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Côn Minh

          Quốc lộ 3B | Đoạn 7

          Từ cầu Côn Minh (Km107+100) → Ngã ba Chợ (đoạn tránh QL3B)

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40993 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Côn Minh

          Quốc lộ 3B | Đoạn 3

          Cầu Khuổi Pạu → đoạn cua Khuổi Bưa

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40994 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Côn Minh

          Quốc lộ 3B | Đoạn 3

          Cầu Khuổi Pạu → đoạn cua Khuổi Bưa

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40995 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Côn Minh

          Quốc lộ 3B | Đoạn 7

          Từ cầu Côn Minh (Km107+100) → Ngã ba Chợ (đoạn tránh QL3B)

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40996 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Cường Lợi

          Quốc lộ 3B | Đoạn 3

          Từ giáp đất nhà ông Năng → Hết đất nhà ông Cắm

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40997 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Cường Lợi

          Quốc lộ 3B | Đoạn 3

          Từ giáp đất nhà ông Năng → Hết đất nhà ông Cắm

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40998 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Na Rì

          Quốc lộ 3B | Đoạn 6

          Cầu Cốc Phát → Cầu Tà Pải

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất ở
          40999 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Dân Tiến

          Các đường còn lại | Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt đường rộng rộng từ ≥ 2m đến < 2,5m

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          41000 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Vĩnh Thông

          Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 5

          Giáp thửa đất hộ ông Dương Đức Vực (thôn Nam Sơn) đi Côn Minh → Hết đất xã Vĩnh Thông

          180.000 108.000 65.000 39.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: