Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          40841 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ Quốc lộ 47c ông Dũng thửa 807/7 đến ông Lưu kênh Nam thửa 523/7

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          40842 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ Quốc lộ 47c ông Lịch thửa 839/7 đến ông Linh thửa 809/7

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          40843 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ Quốc lộ 47c bà Vân thửa 872/7 đến bà Nhiều thửa 843/7

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          40844 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Đường giữa làng từ ông Long thửa 36/5 đến ông Khiêm thửa 463/6 đến ông Lai thửa 575/6, ông Công thửa 952/6

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          40845 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ ông Long thửa 36/5 đến ông Quyết thửa 38/5

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          40846 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ Quốc lộ 47c ông Bổng thửa 321/6 đến ông Tô thửa 55/5

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          40847 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ Quốc lộ 47c ông Thiện thửa 350/6 đến ông Nguyên thửa 86/5

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          40848 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ Quốc lộ 47c ông Cường thửa 392/6 đến bà Lệ thửa 128/5

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          40849 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ Quốc lộ 47c bà Tôn thửa 445/6 đến ông Ngọc thửa 145/5

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          40850 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ ông Thanh thửa 604/6 đến Cầu Đông Cao ông Tuấn thửa 226/5

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          40851 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ Quốc lộ 47c bà Hồng thửa 489/6 đến ông Chí thửa 184/5

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          40852 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ Quốc lộ 47c ông Lanh thửa 651/6 đến ông Vui thửa 543/6 (tái định cư)

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          40853 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ đường Quốc lộ 47c ông Tuần thửa 650/6 đến ông Đăng thửa 376/6

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          40854 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ đường Quốc lộ 47c ông Ninh thửa 678/6 đến ông Huân thửa 868/6

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          40855 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ ông Huấn thửa 10/11đến bà Thái thửa 66/11

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          40856 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Các xã Liên Minh, Ô Diên, Đan Phượng, Hoài Đức, Dương Hòa, Đông Sơn, An Khánh

          Đồng bằng

          186.000 - - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          40857 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Các xã Liên Minh, Ô Diên, Đan Phượng, Hoài Đức, Dương Hòa, Đông Sơn, An Khánh

          Đồng bằng

          186.000 - - - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          40858 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu vực tổ dân phố Trung Phước II - Thị Trấn Trung Phước

          Đường GTNT rộng từ 2-2,5m

          186.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40859 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Các vị trí còn lại - Xã Quế Mỹ

          Các vị trí còn lại ngoài quy định trên

          186.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40860 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường bao sau UBND xã Sông Trà - Xã Sông Trà

          Từ ngã ba nhà ông Trịnh Xuân Hưng đi vườn ươm ông Đức - → đến hết đất trường Mẫu giáo Họa Mi (Trạm y tế cũ)

          186.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: