Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          4061 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          Đường Đại lộ Nam Sông Mã | Từ ranh giới giáp phường Hạc Thành đến ngõ 44 Nhân Phong

          15.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          4062 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (Quốc lộ 47) | Từ cống tưới phía Tây Môi, xã Quảng Tâm (cách ngã ba Môi 250m) đến ngã ba Quốc lộ 47 cũ, Q 47 mới thôn Đình Cường (xã Quảng Tâm)

          15.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          4063 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đường số 13 rộng 16m (từ đường Quốc lộ 47C vào giáp đường số 2)

          15.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          4064 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đường Tỉnh lộ 514

          15.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          4065 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đường Nguyễn Thu đoạn nối Tỉnh lộ 514 với Đường Nguyễn Hoàn

          15.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          4066 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đường Động lực từ Quốc lộ 47 (Nhà máy may S&D) đi Tỉnh lộ 514 (VNPT Triệu Sơn)

          15.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          4067 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đường Lê Tán Tương đến đầu xã An Nông

          15.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          4068 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Từ hộ ông Tản đến trường THPT Triệu Sơn 1

          15.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          4069 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đoạn từ khu dân cư Đô Trang (1016, 1017 tờ 64) đến nhà ông Lới, ông Năm

          15.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          4070 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trung Lương 15

          15.000.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          4071 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          PHƯỜNG ĐIỆN BIÊN CŨ | Ngõ 43 Lê Hoàn

          15.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          4072 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Đường Lê Thị Hoa: | Ngõ 145 Tống Duy Tân

          15.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          4073 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Đường Cao Bá Quát: | Từ Cù Chính Lan đến MBQH1988

          15.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          4074 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Đường Cao Bá Quát: | Từ giáp phường Đông Thọ (Hàn Mặc Tử) đến Cù Chính Lan

          15.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          4075 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Hóa

          Đoạn tiếp theo đến Cống xả lũ (tiếp giáp xã Hoằng Đạo cũ)

          15.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          4076 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          MBQH 2072 các đường ngang dọc | Đường có lòng đường rộng 5,5m

          15.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          4077 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Phước

          ĐƯỜNG 965 (ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU CẢNH)

          QUỐC LỘ 51 → ĐƯỜNG QH - D1

          14.920.000 7.460.000 5.968.000 4.774.000 - - - Đất ở
          4078 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Thanh Lương 21

          14.920.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          4079 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM

          CẦU LONG HƯƠNG → TÔN ĐỨC THẮNG

          14.916.000 7.458.000 5.966.000 4.773.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          4080 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Mỹ

          ĐƯỜNG HÀ DUY PHIÊN

          TỈNH LỘ 8 → CẦU RẠCH TRA

          14.900.000 7.450.000 5.960.000 4.768.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: