Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          40741 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          Từ thửa 6, tờ bản đồ số 317 đến thửa 43, tờ bản đồ số 317 (Ngõ 3 đường Hai Bà Trung); Từ thửa 30, tờ bản đồ số 318 đến thửa 113, thửa 138, tờ bản đồ số 318, Tổ dân phố 3 Phú Sơn

          1.720.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40742 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Các kiệt nối với đường Trần Nhân Tông - Phường Vĩnh Điện

          Cách QL > 50-100m ô tô không vào được

          1.720.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          40743 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Kiệt của đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Đông Phú

          Từ nhà đất ông Sơn - cuối đường (giáp ruộng)

          1.720.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40744 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Thạnh

          Khu dân cư kênh Hiệp Thành

          Các lô B1 và lô C1 tiếp giáp Đường số 1 và Đường số 2

          1.720.000 1.204.000 688.000 172.000 - - - Đất ở
          40745 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đông Thành

          Đường từ sông Vàm Cỏ Đông - Cụm dân cư

          - Phía tiếp giáp kênh

          1.720.000 1.204.000 688.000 172.000 - - - Đất ở
          40746 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Trường

          Tuyến đường trục chính mặt đường 15m (Lô LK1:01-LK1:13; LK2:01-LK2:15; LK3:01-LK3:15)

          1.720.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40747 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 11

          Đường nối từ Cầu chui cao tốc xã Phú Xuyên đến trạm bơm Nam Liên

          1.127.000 1.002.000 853.000 800.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40748 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 11

          Đường 428b

          Đoạn từ ngã ba giao cắt với đường 428b qua cổng giáo sứ Bái Đô đến giáp đê sông Hồng

          1.127.000 1.002.000 853.000 800.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40749 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Hậu Nghĩa

          Đường Bàu Công

          Cách 150m ngã tư Sò Đo - đường Tân Hội

          1.127.000 788.000 450.000 112.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40750 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Hậu Nghĩa

          Đoạn đường

          Nguyễn Thị Hạnh nối dài

          1.127.000 788.000 450.000 112.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40751 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường giao thông từ Cầu bệnh viện đến nhà Lan Hào - Thị trấn Trà My

          Đoạn từ giáp đường Phạm Ngọc Thạch → đến giáp suối Chợ

          1.127.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40752 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Long Thuận

          Tỉnh Lộ 786

          Nhà ông Quyền - Cầu Xóm Khách

          1.128.000 789.000 451.000 112.000 - - - Đất ở
          40753 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Hùng Vương - Phường Điện Minh

          Đoạn đường tránh Vĩnh Điện-QL1A (Đoạn thuộc địa phận phường Điện Minh)

          1.128.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          40754 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐX4 - Phường Điện Minh

          Đoạn từ giáp Bến Đá (phường Vĩnh Điện) → đến hết Đồng Hạnh (giáp Cẩm Đồng)

          1.128.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          40755 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đông Thành

          Đường vào trung tâm văn hóa

          1.128.000 789.000 451.000 112.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40756 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Hậu Nghĩa

          Đường Bàu Công

          Đường Tân Hội - kênh Thầy Cai (áp dụng đối với Đường giao thông nhựa)

          1.128.000 789.000 451.000 112.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40757 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Hậu Nghĩa

          Đường Châu Văn Liêm

          Đường Nguyễn Trọng Thế - ĐT 825

          1.128.000 789.000 451.000 112.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40758 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Hậu Nghĩa

          Đường Lê Văn Cảng

          1.128.000 789.000 451.000 112.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40759 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Hậu Nghĩa

          Đường Nguyễn Văn Phú

          1.128.000 789.000 451.000 112.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40760 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Hậu Nghĩa

          Đường Nguyễn Văn Nguyên

          1.128.000 789.000 451.000 112.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: