Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          40721 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Chợ Rã

          Đường QL279 | Đoạn 1

          Đường rẽ vào Lâm trường → Ngã ba đấu nối QL279 (Thôn 3)

          1.900.000 1.140.000 684.000 410.000 - - - Đất ở
          40722 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Kiệt đường Phan Đình Phùng - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ)

          Các kiệt số 15, 19, 29, 39, 49, 53, 63, 121, 167, 52, 20, 12

          1.900.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40723 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          KDC Vườn đào - Xã Tam Ngọc

          Đường nội bộ trong KDC (Khu A)

          1.900.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40724 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH.67

          SUỐI TRE (THỬA ĐẤT SỐ 51, TỜ BẢN ĐỒ 79) → THỬA ĐẤT SỐ 601, TỜ BẢN ĐỒ 72

          1.900.000 950.000 760.000 608.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40725 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH 70

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 40, TỜ BẢN ĐỒ 75) → TÂN BÌNH 72 (THỬA ĐẤT SỐ 700, TỜ BẢN ĐỒ 74)

          1.900.000 950.000 760.000 608.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40726 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH 59

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 506, TỜ BẢN ĐỒ 57) → NÔNG TRƯỜNG CAO SU VISORUTEX

          1.900.000 950.000 760.000 608.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40727 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH 57

          ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 85, TỜ BẢN ĐỒ 66) → TÂN BÌNH 05 (THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ 66)

          1.900.000 950.000 760.000 608.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40728 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH.65

          SUỐI TRE (THỬA ĐẤT SỐ 832, TỜ BẢN ĐỒ 510) → VĂN PHÒNG KHU PHỐ SUỐI TRE (THỬA ĐẤT SỐ 40, TỜ BẢN ĐỒ 510)

          1.900.000 950.000 760.000 608.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40729 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH.64

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 295, TỜ BẢN ĐỒ 57) → ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 213, TỜ BẢN ĐỒ 67)

          1.900.000 950.000 760.000 608.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40730 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH 49

          ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 100, TỜ BẢN ĐỒ 66) → TÂN BÌNH 05 (THỬA ĐẤT SỐ 329, TỜ BẢN ĐỒ 66)

          1.900.000 950.000 760.000 608.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40731 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH 51

          ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 111, TỜ BẢN ĐỒ 66) → TÂN BÌNH 53 (THỬA ĐẤT SỐ 383, TỜ BẢN ĐỒ 66)

          1.900.000 950.000 760.000 608.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40732 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH 53

          ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 116, TỜ BẢN ĐỒ 66) → TÂN BÌNH 05 (THỬA ĐẤT SỐ 142, TỜ BẢN ĐỒ 66)

          1.900.000 950.000 760.000 608.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40733 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH 55

          ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 337, TỜ BẢN ĐỒ 66) → TÂN BÌNH 05 (THỬA ĐẤT SỐ 7, TỜ BẢN ĐỒ 66)

          1.900.000 950.000 760.000 608.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40734 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Hẽm 60 Phan Tình - Thị Trấn Hà Lam

          1.720.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          40735 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Hẽm 52 Phan Tình - Thị Trấn Hà Lam

          1.720.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          40736 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Hẽm 50 Phan Tình - Thị Trấn Hà Lam

          1.720.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          40737 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Hẽm 17 Phan Tình - Thị Trấn Hà Lam

          1.720.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          40738 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đức Hòa

          Đường Võ Văn Ngân

          ĐT 824 (ngã ba chùa) - ĐT 825

          1.720.000 1.204.000 688.000 172.000 - - - Đất ở
          40739 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đức Hòa

          Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa

          1.720.000 1.204.000 688.000 172.000 - - - Đất ở
          40740 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn

          Khu C7

          1.720.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          Chia sẻ: