Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          40701 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trần Hưng Đạo

          Nại Tú 2 → cầu Sông Hàn

          68.110.000 15.260.000 13.040.000 10.820.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40702 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Quang

          MBQH 2267, ngày 21/7/2021 Tổ dân phố 1, 2, 3 Thịnh Trị khu A, B, C (các lô đất bám mặt đường từ đường vành đai phía Tây đi Tổ dân phố Tân Chính (xã Đông Nam cũ) | Đường trục Tổ dân phố Minh Thành, 1 Đức Thắng

          2.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          40703 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Quang

          MBQH 2267, ngày 21/7/2021 Tổ dân phố 1, 2, 3 Thịnh Trị khu A, B, C (các lô đất bám mặt đường từ đường vành đai phía Tây đi Tổ dân phố Tân Chính (xã Đông Nam cũ) | Đường trục chính Tổ dân phố 1, 2, 3 Thịnh Trị, Văn Ba

          2.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          40704 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Quang

          MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm): | Tuyến đường từ đường liên phường (hộ ông Chấp) đi khu công nghiệp núi Vức khu vực Đồng Sày Tổ dân phố 1 Thịnh Trị

          2.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          40705 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Quang

          MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2 | Đường liên Tổ dân phố Yên Doãn 1, Yên Doãn 2, Yên Cẩm 1, Yên Cẩm 2, Yên Trường, Yên Bằng, Yên Thành

          2.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          40706 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bắc Kạn

          Tuyến đường Nông Thượng - Thanh Vận (ĐT259) | Ngõ 458

          Sau lộ giới đường Nguyễn Văn Tố 20m → Hết Ngõ

          2.000.000 1.200.000 720.000 432.000 - - - Đất ở
          40707 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bắc Kạn

          Tuyến đường Nông Thượng - Thanh Vận (ĐT259) | Ngõ 438

          Nhà bà Ma Thị Thanh Huyền → Hết đất ông Nguyễn Hữu Trúc

          2.000.000 1.200.000 720.000 432.000 - - - Đất ở
          40708 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Tân Thành

          Đường đi cầu Thanh Lang | Đoạn 1

          Ngã tư Vực Giảng → Trường THCS Tân Hòa

          2.000.000 1.200.000 720.000 432.000 - - - Đất ở
          40709 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          TÂN BÌNH 47

          THỬA ĐẤT SỐ 361, TỜBẢN ĐỒ 70 → THỬA ĐẤT SỐ 65, TỜ BẢNĐỒ 65

          1.900.000 950.000 760.000 608.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40710 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          Nhà ông Tần Phái → Trung tâm cai nghiện

          1.900.000 1.140.000 684.000 410.000 - - - Đất ở
          40711 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          Đường Đỗ Cận → Nhà ông Tần Phái

          1.900.000 1.140.000 684.000 410.000 - - - Đất ở
          40712 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã An Long

          ĐT.750

          CẦU SỐ 1 XÃ PHƯỚC HÒA → CẦU SỐ 4 XÃ AN LONG

          1.900.000 950.000 760.000 608.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40713 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã An Long

          ĐH.507

          CẦU ĐÔI, RANH XÃ PHƯỚC THÀNH → ĐH.510

          1.900.000 950.000 760.000 608.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40714 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phước Thành

          ĐH.507

          NGÃ 3 PHƯỚC SANG (ĐH.508) → ĐẾN CẦU ĐÔI (GIÁP RANH XÃ AN LONG)

          1.900.000 950.000 760.000 608.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40715 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã An Long

          ĐH.507

          ĐƯỜNG BA BĂNG → RANH XÃ PHƯỚC THÀNH

          1.900.000 950.000 760.000 608.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40716 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG SỐ 44

          ĐƯỜNG SỐ 18 → TỈNH LỘ 2

          1.900.000 950.000 760.000 608.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40717 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG SỐ 42

          ĐƯỜNG SỐ 15 → LIÊU BÌNH HƯƠNG

          1.900.000 950.000 760.000 608.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40718 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          ĐƯỜNG SỐ 40

          ĐƯỜNG SỐ 35 → ĐƯỜNG SỐ 45

          1.900.000 950.000 760.000 608.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40719 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          TRẦN THỊ DƯ (ĐƯỜNG 363 CỦ)

          LÊ MINH NHỰT → LÊ MINH NHỰT

          1.900.000 950.000 760.000 608.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40720 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã An Nhơn Tây

          NGUYỄN THỊ NÀ

          TRỌN ĐƯỜNG

          1.900.000 950.000 760.000 608.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: