Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          40041 Thành phố Hải Phòng
          phường Lê Chân

          Khu đô thị nối đường Lạch Tray với đường Hồ Sen - Cầu Rào 2, phường Hàng Kênh (Công ty ICC làm chủ đầu tư): Đường nội bộ có mặt cắt 25m

          Đầu đường → Cuối đường

          75.000.000 - - - - - - Đất ở
          40042 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hưng

          BÙI BẰNG ĐOÀN (BẮC PARK WAY)

          TRỌN ĐƯỜNG

          75.000.000 37.500.000 30.000.000 24.000.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40043 Thành phố Hải Phòng
          phường Hồng Bàng

          Trần Hưng Đạo

          Ngã tư Cầu Đất → Ngã tư Điện Biên Phủ

          75.000.000 22.545.000 17.775.000 13.275.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40044 Thành phố Hải Phòng
          phường Hồng Bàng

          Điện Biên Phủ

          Cầu Lạc Long → Ngã tư Trần Hưng Đạo

          75.000.000 22.545.000 17.775.000 13.275.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40045 Thành phố Hải Phòng
          phường Gia Viên

          Trần Phú

          Ngã tư Cầu Đất → Ngã tư Điện Biên Phủ

          75.000.000 22.545.000 17.775.000 13.275.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40046 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          PHƯỜNG BA ĐÌNH CŨ | Từ đường Tống Duy Tân đến đường Lê Phụng Hiểu

          75.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          40047 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Thọ Hòa

          ĐỖ ĐỨC DỤC

          PHÚ THỌ HÒA → NGUYỄN SƠN

          75.000.000 37.500.000 30.000.000 24.000.000 - - - Đất ở
          40048 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Hào Nam

          Vũ Thạnh → Ngã 5 Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh

          75.007.000 38.254.000 29.044.000 25.502.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40049 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Hàng Bún

          Đầu đường → Cuối đường

          75.007.000 38.254.000 29.044.000 25.502.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40050 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Giang Văn Minh

          Đội Cấn → Kim Mã

          75.007.000 38.254.000 29.044.000 25.502.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40051 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Cao Bá Quát

          Đầu đường → Cuối đường

          75.007.000 38.254.000 29.044.000 25.502.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40052 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Đội Cấn

          Ngọc Hà → Liễu Giai

          75.007.000 38.254.000 29.044.000 25.502.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40053 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Minh Phụng

          TÂN PHƯỚC

          LÊ ĐẠI HÀNH → NHÀ 538 TÂN PHƯỚC

          74.800.000 37.400.000 29.920.000 23.936.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40054 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Minh Phụng

          ĐẶNG MINH KHIÊM

          TRỌN ĐƯỜNG

          74.800.000 37.400.000 29.920.000 23.936.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40055 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Minh Mạng

          Đoạn 15m x 2

          74.810.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          40056 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Võ Nguyên Giáp

          Phan Tứ → Hồ Xuân Hương

          74.830.000 10.370.000 8.960.000 6.950.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          40057 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phan Thanh

          74.840.000 21.600.000 18.560.000 14.520.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          40058 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Hội Đông

          PHẠM VĂN CHIÊU

          LÊ VĂN THỌ → CUỐI ĐƯỜNG

          74.900.000 37.450.000 29.960.000 23.968.000 - - - Đất ở
          40059 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐẶNG TIẾN ĐÔNG, PHƯỜNG AN PHÚ

          ĐOÀN HỮU TRƯNG → CUỐI ĐƯỜNG

          74.900.000 37.450.000 29.960.000 23.968.000 - - - Đất ở
          40060 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Minh Phụng

          THUẬN KIỀU

          NGUYỄN CHÍ THANH → LÊ ĐẠI HÀNH

          74.900.000 37.450.000 29.960.000 23.968.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: