Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          39521 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cát Lái

          PHẠM HY LƯỢNG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1)

          PHẠM CÔNG TRỨ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → CUỐI ĐƯỜNG

          80.000.000 40.000.000 32.000.000 25.600.000 - - - Đất ở
          39522 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cát Lái

          PHẠM CÔNG TRỨ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1)

          NGUYỄN TRỌNG QUẢN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → CUỐI ĐƯỜNG

          80.000.000 40.000.000 32.000.000 25.600.000 - - - Đất ở
          39523 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cát Lái

          SỬ HY NHAN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1)

          TRỌN ĐƯỜNG

          80.000.000 40.000.000 32.000.000 25.600.000 - - - Đất ở
          39524 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cát Lái

          QUÁCH GIAI, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI(DỰ ÁN 143HA - KHU 1)

          SỬ HY NHAN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1), PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → CUỐI ĐƯỜNG

          80.000.000 40.000.000 32.000.000 25.600.000 - - - Đất ở
          39525 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cát Lái

          VŨ PHƯƠNG ĐỀ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1)

          TRỌN ĐƯỜNG

          80.000.000 40.000.000 32.000.000 25.600.000 - - - Đất ở
          39526 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cát Lái

          NGUYỄN TRỌNG QUẢN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1)

          PHẠM CÔNG TRỨ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → CUỐI ĐƯỜNG

          80.000.000 40.000.000 32.000.000 25.600.000 - - - Đất ở
          39527 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Sơn Nhất

          PHAN THÚC DUYỆN

          TRẦN QUỐC HOÀN → THĂNG LONG

          80.000.000 40.000.000 32.000.000 25.600.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          39528 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Sơn Hòa

          PHAN THÚC DUYỆN

          TRỌN ĐƯỜNG

          80.000.000 40.000.000 32.000.000 25.600.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          39529 Thành phố Hải Phòng
          phường An Biên

          Nguyễn Đức Cảnh

          Ngã tư Trần Nguyên Hãn → Ngõ 233 Nguyễn Đức Cảnh

          80.000.000 22.680.000 18.225.000 14.175.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          39530 Thành phố Hải Phòng
          phường Lê Chân

          Nguyễn Đức Cảnh

          Cầu Đất → Ngã tư Trần Nguyên Hãn

          80.000.000 22.680.000 18.225.000 14.175.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          39531 Thành phố Hải Phòng
          phường Lê Chân

          Tô Hiệu

          Cầu Đất → Ngã tư An Dương

          80.000.000 22.680.000 18.225.000 14.175.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          39532 Thành phố Hải Phòng
          phường Lê Chân

          Cầu Đất

          Đầu đường → Cuối đường

          80.000.000 22.680.000 18.225.000 14.175.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          39533 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị mới Cổ Nhuế (phường Nghĩa Đô)

          25m

          79.894.000 45.162.000 - - - - - Đất ở
          39534 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị Định Công

          12,0m

          79.894.000 45.162.000 - - - - - Đất ở
          39535 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khu đô thị Đoàn Ngoại Giao (phường Xuân Đỉnh)

          17,5m

          79.894.000 45.162.000 - - - - - Đất ở
          39536 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cầu Kiệu

          NGUYỄN LÂM

          TRỌN ĐƯỜNG

          79.900.000 39.950.000 31.960.000 25.568.000 - - - Đất ở
          39537 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 8

          Quốc lộ 1B

          Từ Cầu Thanh Trì đi Lạng Sơn

          79.950.000 47.240.000 38.840.000 34.580.000 - - - Đất ở
          39538 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Đường Quốc lộ 1A - Nhà máy Ô tô số 1

          Đường Ngọc Hồi (Quốc lộ 1A) → Nhà máy ô tô số 1

          79.958.000 45.621.000 35.314.000 31.441.000 - - - Đất ở
          39539 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Chiến Thắng

          Đầu đường → Cuối đường

          79.958.000 45.621.000 35.314.000 31.441.000 - - - Đất ở
          39540 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Phùng Hưng

          Cầu Trắng → Viện bỏng Quốc gia

          79.958.000 45.621.000 35.314.000 31.441.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: