Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          38321 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Thượng Thụy

          Đầu đường → Cuối đường

          94.986.000 52.968.000 41.431.000 37.363.000 - - - Đất ở
          38322 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Quan Nhân

          Đầu đường → Cuối đường

          94.986.000 52.968.000 41.431.000 37.363.000 - - - Đất ở
          38323 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nguyễn Quý Đức

          Đầu đường → Cuối đường

          94.986.000 52.968.000 41.431.000 37.363.000 - - - Đất ở
          38324 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nguyễn Văn Trỗi

          Đầu đường → Cuối đường

          94.986.000 52.968.000 41.431.000 37.363.000 - - - Đất ở
          38325 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nguyễn Thị Thập

          Đầu đường → Cuối đường

          94.986.000 52.968.000 41.431.000 37.363.000 - - - Đất ở
          38326 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Định Công

          Ngõ 122 phố Định Côn → Định Công Hạ

          94.986.000 52.968.000 41.431.000 37.363.000 - - - Đất ở
          38327 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Đặng Xuân Bảng

          Ngã ba phố Đại Từ → Cầu bắc qua sông Lừ

          94.986.000 52.968.000 41.431.000 37.363.000 - - - Đất ở
          38328 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Đường hai bên bờ sông Sét

          Trương Định → Cầu qua sông Sét tại khu đô thị Ao Sào

          94.986.000 52.968.000 41.431.000 37.363.000 - - - Đất ở
          38329 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Lộc

          Đầu đường → Cuối đường

          94.986.000 52.968.000 41.431.000 37.363.000 - - - Đất ở
          38330 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Khương Trung

          Đầu đường → Cuối đường

          94.986.000 52.968.000 41.431.000 37.363.000 - - - Đất ở
          38331 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hưng

          NGUYỄN ĐỖNG CHI

          PHAN VĂN NGHỊ → ĐƯỜNG N (BẮC)

          94.800.000 47.400.000 37.920.000 30.336.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          38332 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Mỹ

          MORISON (CR.2103+C.2103)

          TRỌN ĐƯỜNG

          94.800.000 47.400.000 37.920.000 30.336.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          38333 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Sơn Nhất

          TỰ LẬP

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HIỆP NHẤT

          94.800.000 47.400.000 37.920.000 30.336.000 - - - Đất ở
          38334 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Sơn Nhất

          TỰ CƯỜNG

          HẺM 1054 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → TỰ LẬP

          94.800.000 47.400.000 37.920.000 30.336.000 - - - Đất ở
          38335 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Phú

          BÌNH PHÚ

          TRỌN ĐƯỜNG

          94.800.000 47.400.000 37.920.000 30.336.000 - - - Đất ở
          38336 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hải Phòng

          Ngã 3 đường đi Siêu thị (nhà số 322) → Ông Ích Khiêm (trừ đoạn từ nhà số 248 đến nhà số 322 phía có đường sắt)

          94.850.000 30.060.000 27.320.000 22.080.000 - - - Đất ở tại đô thị
          38337 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trường Sa

          Minh Mạng → Non Nước

          94.870.000 10.750.000 9.240.000 7.620.000 - - - Đất ở tại đô thị
          38338 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Khánh Hội

          ĐƯỜNG SỐ 11

          TRỌN ĐƯỜNG

          94.900.000 47.450.000 37.960.000 30.368.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          38339 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Hội

          ĐƯỜNG SỐ 16

          VĨNH HỘI → HẺM 368 TÔN ĐẢN

          94.900.000 47.450.000 37.960.000 30.368.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          38340 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đức Nhuận

          HỒ VĂN HUÊ

          TRỌN ĐƯỜNG

          94.900.000 47.450.000 37.960.000 30.368.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: