Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          38161 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Đường nối Quốc lộ 1A - Trương Định

          Giải Phóng (Quốc lộ 1A) → Trương Định

          97.465.000 55.154.000 43.232.000 38.615.000 - - - Đất ở
          38162 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Đường từ ngã tư Pháp Vân đi qua UBND phường Hoàng Mai (cũ) đến điểm giao cắt với đường Tam Trinh

          Đầu đường → Cuối đường

          97.465.000 55.154.000 43.232.000 38.615.000 - - - Đất ở
          38163 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Đỗ Nhuận

          Đầu đường → Cuối đường

          97.465.000 55.154.000 43.232.000 38.615.000 - - - Đất ở
          38164 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Đỗ Mười

          Ngã ba giao cắt cạnh ngõ 95 phố Nam Dư → Chân cầu Thanh Trì (tại tổ dân phố 12 - phường Lĩnh Nam)

          97.465.000 55.154.000 43.232.000 38.615.000 - - - Đất ở
          38165 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Đỗ Mười

          Từ ngã tư giao cắt đường Giải Phóng - phố Hoàng Liệt → Ngã ba giao cắt cạnh ngõ 95 phố Nam Dư

          97.465.000 55.154.000 43.232.000 38.615.000 - - - Đất ở
          38166 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Đinh Núp

          Ngã ba giao cắt phố Nguyễn Chánh (Tại ô đất A5 và A7) → Ngã tư giao cắt phố Tú Mỡ

          97.465.000 55.154.000 43.232.000 38.615.000 - - - Đất ở
          38167 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Đặng Thùy Trâm

          Đầu đường → Cuối đường

          97.465.000 55.154.000 43.232.000 38.615.000 - - - Đất ở
          38168 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nguyễn Thị Duệ

          Ngã ba giao cắt phố Trung Kính (Tại ngõ 219) → Ngã ba giao cắt phố Nguyễn Quốc Trị

          97.465.000 55.154.000 43.232.000 38.615.000 - - - Đất ở
          38169 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chợ Lớn

          DƯƠNG TỬ GIANG

          HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG → NGUYỄN CHÍ THANH

          97.200.000 48.600.000 38.880.000 31.104.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          38170 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          An Thượng 28

          97.220.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          38171 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          An Thượng 27

          97.220.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          38172 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          2 Tháng 9

          Bảo tàng Chàm → Phan Thành Tài

          97.300.000 26.720.000 18.660.000 15.560.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          38173 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hòa

          PHÚ HOÀ

          LÝ THƯỜNG KIỆT → LẠC LONG QUÂN

          97.300.000 48.650.000 38.920.000 31.136.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          38174 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Hòa Hưng

          TRƯỜNG SƠN

          TRỌN ĐƯỜNG

          97.400.000 48.700.000 38.960.000 31.168.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          38175 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Đông

          NGÔ GIA TỰ

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG → NGÔ QUYỀN

          97.400.000 48.700.000 38.960.000 31.168.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          38176 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Lê Thanh Nghị

          Tiểu La → Xô Viết Nghệ Tĩnh

          97.420.000 33.310.000 29.040.000 23.760.000 - - - Đất ở tại đô thị
          38177 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nguyễn Xuân Khoát

          Cho đoạn từ ngã ba giao phố Đỗ Nhuận, cạnh trụ sở Công an phường Xuân Đỉnh → đến ngã 3 giao cắt phố dự kiến đặt tên "Minh Tảo" tại số nhà BT6,9, tổ dân phố 13 phường Xuân Tảo

          97.465.000 55.154.000 43.232.000 38.615.000 - - - Đất ở
          38178 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nguyễn Viết Xuân

          Đầu đường → Cuối đường

          97.465.000 55.154.000 43.232.000 38.615.000 - - - Đất ở
          38179 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nguyễn Xuân Nham

          Từ ngã tư giao cắt phố Dương Đình Nghệ tại số nhà 09 (cạnh trụ sở Tổng cục Hải quan) → đến ngã ba giao cắt tại trường THCS Cầu Giấy (cạnh tòa nhà Home City)

          97.465.000 55.154.000 43.232.000 38.615.000 - - - Đất ở
          38180 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Phạm Tuấn Tài

          Đầu đường → Cuối đường

          97.465.000 55.154.000 43.232.000 38.615.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: