Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          38121 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG 3, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ

          ĐƯỜNG 2, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐẶNG TIẾN ĐÔNG

          97.600.000 48.800.000 39.040.000 31.232.000 - - - Đất ở
          38122 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Định

          NGUYỄN PHI KHANH

          TRỌN ĐƯỜNG

          97.600.000 48.800.000 39.040.000 31.232.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          38123 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đức Nhuận

          LÊ TỰ TÀI

          TRỌN ĐƯỜNG

          97.600.000 48.800.000 39.040.000 31.232.000 - - - Đất ở
          38124 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chợ Lớn

          NGUYỄN ÁN

          TRỌN ĐƯỜNG

          97.700.000 48.850.000 39.080.000 31.264.000 - - - Đất ở
          38125 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Thọ

          THIÊN PHƯỚC

          NGUYỄN THỊ NHỎ (NỐI DÀI) → LÝ THƯỜNG KIỆT

          97.700.000 48.850.000 39.080.000 31.264.000 - - - Đất ở
          38126 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chợ Quán

          NGUYỄN BIỂU

          NGUYỄN TRÃI → CAO ĐẠT

          97.700.000 48.850.000 39.080.000 31.264.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          38127 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI KHU TRONG KHU ĐÔ THỊ MỚI THỦ THIÊM

          TRỌN ĐƯỜNG

          97.800.000 48.900.000 39.120.000 31.296.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          38128 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG

          MAI CHÍ THỌ → BÙI THIỆN NGỘ

          97.800.000 48.900.000 39.120.000 31.296.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          38129 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Tú Mỡ

          Đầu đường → Cuối đường

          97.465.000 55.154.000 43.232.000 38.615.000 - - - Đất ở
          38130 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Trương Định

          Cầu Sét → Đuôi cá (ngã 3 đường Giải Phóng - Trương Định)

          97.465.000 55.154.000 43.232.000 38.615.000 - - - Đất ở
          38131 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Vương Thừa Vũ

          Đầu đường → Cuối đường

          97.465.000 55.154.000 43.232.000 38.615.000 - - - Đất ở
          38132 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Hòa Hưng

          BẠCH MÃ

          TRỌN ĐƯỜNG

          97.500.000 48.750.000 39.000.000 31.200.000 - - - Đất ở
          38133 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Lợi Trung

          ĐƯỜNG NHỰA LỘ GIỚI 12M TRONG KHU

          97.500.000 48.750.000 39.000.000 31.200.000 - - - Đất ở
          38134 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Hội Đông

          NGUYỄN VĂN LƯỢNG

          THỐNG NHẤT → NGUYỄN OANH

          97.500.000 48.750.000 39.000.000 31.200.000 - - - Đất ở
          38135 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Nhơn

          NGUYỄN VĂN LƯỢNG

          NGUYỄN OANH → CÔNG VIÊN VĂN HÓA

          97.500.000 48.750.000 39.000.000 31.200.000 - - - Đất ở
          38136 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Gò Vấp

          NGUYỄN VĂN LƯỢNG

          NGUYỄN OANH → LÊ ĐỨC THỌ

          97.500.000 48.750.000 39.000.000 31.200.000 - - - Đất ở
          38137 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Gò Vấp

          NGUYỄN VĂN LƯỢNG

          THỐNG NHẤT → NGUYỄN OANH

          97.500.000 48.750.000 39.000.000 31.200.000 - - - Đất ở
          38138 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chợ Lớn

          TÂN THÀNH

          THUẬN KIỀU → ĐỖ NGỌC THẠNH

          97.500.000 48.750.000 39.000.000 31.200.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          38139 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chợ Lớn

          TÂN THÀNH

          TẠ UYÊN → NGUYỄN THỊ NHỎ

          97.500.000 48.750.000 39.000.000 31.200.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          38140 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vườn Lài

          NGUYỄN THƯỢNG HIỀN

          NGÃ 6 DÂN CHỦ → ĐIỆN BIÊN PHỦ

          97.500.000 48.750.000 39.000.000 31.200.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: