Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          37701 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Trần Kim Xuyến

          Đầu đường → Cuối đường

          105.784.000 59.513.000 46.771.000 41.851.000 - - - Đất ở
          37702 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Phùng Chí Kiên

          Đầu đường → Cuối đường

          105.784.000 59.513.000 46.771.000 41.851.000 - - - Đất ở
          37703 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nguyễn Xuân Linh

          Ngã ba giao cắt đường Trần Duy Hưng (Tại số nhà 115) → Ngã ba giao cắt đường Lê Văn Lương (Tòa nhà Golden Palace)

          105.784.000 59.513.000 46.771.000 41.851.000 - - - Đất ở
          37704 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nguyễn Vĩnh Bảo

          Từ ngã tư giao cắt phố Nguyễn Bá Khoản, đối diện ngõ 99 Nguyễn Khang (cạnh số 15 lô 4E) → đến ngã ba giao cắt tại TDP26 - phường Trung Hòa

          105.784.000 59.513.000 46.771.000 41.851.000 - - - Đất ở
          37705 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nguyễn Tuân

          Đầu đường → Cuối đường

          105.784.000 59.513.000 46.771.000 41.851.000 - - - Đất ở
          37706 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Vũ Trọng Phụng

          Đầu đường → Cuối đường

          105.784.000 59.513.000 46.771.000 41.851.000 - - - Đất ở
          37707 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Xuân Tảo

          Cho đoạn từ ngã tư giao cắt đường Hoàng Quốc Việt - Nguyễn Văn Huyên (số 36 Hoàng Quốc Việt) → đến ngã tư giao cắt đường đường Nguyễn Xuân Khoát tại Đại sứ quán Hàn Quốc

          105.784.000 59.513.000 46.771.000 41.851.000 - - - Đất ở
          37708 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Xuân Quỳnh

          Ngã ba giao cắt phố Vũ Phạm Hàm, đối diện trung tâm lưu trữ Quốc gia I (Số 5 phố Vũ Phạm Hàm) → Ngã ba giao cắt đối diện tòa nhà Trung Yên Plaza (UDIC) tại tổ dân phố 28 - phường Trung Hòa

          105.784.000 59.513.000 46.771.000 41.851.000 - - - Đất ở
          37709 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Ngọc Lâm

          Hết Long Biên 2 → Nguyễn Văn Cừ

          105.457.000 59.026.000 45.324.000 40.440.000 - - - Đất ở
          37710 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Lâm Hạ

          Đầu đường → Ngã ba giao cắt phố Hồng Tiến

          105.457.000 59.026.000 45.324.000 40.440.000 - - - Đất ở
          37711 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Hoàng Minh Đạo

          Ngã tư giao cắt phố Hoàng Như Tiếp (Tại công viên Bồ Đề Xanh) → Đến phố Nguyễn Sơn

          105.457.000 59.026.000 45.324.000 40.440.000 - - - Đất ở
          37712 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          An Thượng 36

          105.480.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          37713 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          An Thượng 35

          Đoạn 7,5m

          105.480.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          37714 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Nhiêu Lộc

          NGUYỄN PHÚC NGUYÊN

          TRỌN ĐƯỜNG

          105.500.000 52.750.000 42.200.000 33.760.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          37715 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Hòa Hưng

          HỒNG LĨNH

          TRỌN ĐƯỜNG

          105.500.000 52.750.000 42.200.000 33.760.000 - - - Đất ở
          37716 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Nhuận

          ĐÀO DUY TỪ

          TRỌN ĐƯỜNG

          105.500.000 52.750.000 42.200.000 33.760.000 - - - Đất ở
          37717 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phan Tôn

          Đoạn 7,5m

          105.540.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          37718 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Sơn Hòa

          TÂN SƠN HOÀ

          TRỌN ĐƯỜNG

          105.700.000 52.850.000 42.280.000 33.824.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          37719 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          An Thượng 26

          105.730.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          37720 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Học Phi

          Ngã 3 giao Vũ Phạm Hàm → Ngã 3 giao Xuân Quỳnh

          105.784.000 59.513.000 46.771.000 41.851.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: