Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          37681 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Diên Hồng

          THÀNH THÁI

          3 THÁNG 2 → TÔ HIẾN THÀNH

          105.900.000 52.950.000 42.360.000 33.888.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          37682 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Hòa Hưng

          THÀNH THÁI

          3 THÁNG 2 → TÔ HIẾN THÀNH

          105.900.000 52.950.000 42.360.000 33.888.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          37683 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vườn Lài

          LÝ THÁI TỔ

          NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ → HÙNG VƯƠNG

          105.900.000 52.950.000 42.360.000 33.888.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          37684 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Đường vào Công viên nước Hồ Tây

          Từ ngõ 612 Lạc Long Quân → Ngã ba giao cắt phố Vũ Tuấn Chiêu

          105.938.000 59.118.000 46.393.000 41.389.000 - - - Đất ở
          37685 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Dốc La Pho

          Thụy Khuê → Hoàng Hoa Thám

          105.938.000 59.118.000 46.393.000 41.389.000 - - - Đất ở
          37686 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Dốc Tam Đa

          Đầu đường → Cuối đường

          105.938.000 59.118.000 46.393.000 41.389.000 - - - Đất ở
          37687 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Nguyễn Phúc Lai

          Đầu đường → Cuối đường

          105.938.000 59.118.000 46.393.000 41.389.000 - - - Đất ở
          37688 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Trịnh Công Sơn

          Đầu đường → Cuối đường

          105.938.000 59.118.000 46.393.000 41.389.000 - - - Đất ở
          37689 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Vũ Tuấn Chiêu

          Ngã ba giao cắt đường Âu Cơ (tại số 431) → Ngã ba đường tiếp nối phố Nhật Chiêu

          105.938.000 59.118.000 46.393.000 41.389.000 - - - Đất ở
          37690 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hồ Xuân Hương

          105.950.000 18.580.000 16.050.000 13.190.000 - - - Đất ở tại đô thị
          37691 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Sơn Hòa

          ĐỐNG ĐA

          TRỌN ĐƯỜNG

          106.000.000 53.000.000 42.400.000 33.920.000 - - - Đất ở
          37692 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bảy Hiền

          ĐƯỜNG C18

          CỘNG HOÀ → HOÀNG KẾ VIÊM

          106.000.000 53.000.000 42.400.000 33.920.000 - - - Đất ở
          37693 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hòa

          NGUYỄN THỊ NHỎ

          ÂU CƠ → THIÊN PHƯỚC

          106.000.000 53.000.000 42.400.000 33.920.000 - - - Đất ở
          37694 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Lê Trọng Tấn

          Đầu đường → Cuối đường

          105.784.000 59.513.000 46.771.000 41.851.000 - - - Đất ở
          37695 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nguyễn Bá Khoản

          Ngã tư giao cắt phố Vũ Phạm Hàm tại số nhà 134 Vũ Phạm Hàm → Ngã ba giao cắt tại tòa nhà Ánh Dương (Sky land)

          105.784.000 59.513.000 46.771.000 41.851.000 - - - Đất ở
          37696 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Doãn Khuê

          Từ ngã ba giao đường Hoàng Minh Thảo tại toà chung cư N01-T2 khu Ngoại Giao Đoàn → Ngã ba giao phố Nguyễn Xuân Khoát

          105.784.000 59.513.000 46.771.000 41.851.000 - - - Đất ở
          37697 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Dịch Vọng

          Đầu đường → Cuối đường

          105.784.000 59.513.000 46.771.000 41.851.000 - - - Đất ở
          37698 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          An Dương Vương (đường gom chân đê) đoạn trong đê

          Đường Võ Chí Công → Đường Tân Xuân

          105.784.000 59.513.000 46.771.000 41.851.000 - - - Đất ở
          37699 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Thâm Tâm

          Đầu đường → Cuối đường

          105.784.000 59.513.000 46.771.000 41.851.000 - - - Đất ở
          37700 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Thọ Tháp

          Đầu đường → Cuối đường

          105.784.000 59.513.000 46.771.000 41.851.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: