Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          36961 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Minh Phụng

          3 THÁNG 2

          LÊ ĐẠI HÀNH → MINH PHỤNG

          127.600.000 63.800.000 51.040.000 40.832.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          36962 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Minh Phụng

          3 THÁNG 2

          LÝ THƯỜNG KIỆT → LÊ ĐẠI HÀNH

          127.600.000 63.800.000 51.040.000 40.832.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          36963 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Thới

          3 THÁNG 2

          HÀN HẢI NGUYÊN → LÒ SIÊU

          127.600.000 63.800.000 51.040.000 40.832.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          36964 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Thọ

          3 THÁNG 2

          LÊ ĐẠI HÀNH → MINH PHỤNG

          127.600.000 63.800.000 51.040.000 40.832.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          36965 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Thọ

          3 THÁNG 2

          LÝ THƯỜNG KIỆT → LÊ ĐẠI HÀNH

          127.600.000 63.800.000 51.040.000 40.832.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          36966 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Vành đai 3

          Cầu Dậu → Nguyễn Hữu Thọ

          127.697.000 69.587.000 54.391.000 47.995.000 - - - Đất ở
          36967 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Phạm Tu

          Vành đai 3 → Quang Liệt

          127.697.000 69.587.000 54.391.000 47.995.000 - - - Đất ở
          36968 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nguyễn Trãi từ Khuất Duy Tiến đến Lương Thế Vinh

          Khuất Duy Tiến → Lương Thế Vinh

          127.697.000 69.587.000 54.391.000 47.995.000 - - - Đất ở
          36969 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          PHẠM VĂN NGÔN

          AN TƯ CÔNG CHÚA → CUỐI ĐƯỜNG

          126.900.000 63.450.000 50.760.000 40.608.000 - - - Đất ở
          36970 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          BẠCH ĐÔNG ÔN

          LƯƠNG ĐÌNH CỦA → ĐẶNG ĐÌNH TƯỚNG

          126.900.000 63.450.000 50.760.000 40.608.000 - - - Đất ở
          36971 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          TINH THIỀU

          DƯƠNG THANH → PHẠM VĂN NGÔN

          126.900.000 63.450.000 50.760.000 40.608.000 - - - Đất ở
          36972 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Định

          NGUYỄN THÀNH Ý

          TRỌN ĐƯỜNG

          126.900.000 63.450.000 50.760.000 40.608.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          36973 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Định

          TRẦN DOÃN KHANH

          TRỌN ĐƯỜNG

          126.900.000 63.450.000 50.760.000 40.608.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          36974 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thạnh Mỹ Tây

          TRƯỜNG SA

          CẦU THỊ NGHÈ → CẦU THỊ NGHÈ 2

          127.000.000 63.500.000 50.800.000 40.640.000 - - - Đất ở
          36975 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cầu Ông Lãnh

          NGUYỄN CẢNH CHÂN

          TRỌN ĐƯỜNG

          127.100.000 63.550.000 50.840.000 40.672.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          36976 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cầu Kiệu

          ĐOÀN THỊ ĐIỂM

          TRỌN ĐƯỜNG

          127.100.000 63.550.000 50.840.000 40.672.000 - - - Đất ở
          36977 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thạnh Mỹ Tây

          VÕ OANH

          TRỌN ĐƯỜNG

          127.200.000 63.600.000 50.880.000 40.704.000 - - - Đất ở
          36978 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thạnh Mỹ Tây

          NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG

          TRỌN ĐƯỜNG

          127.200.000 63.600.000 50.880.000 40.704.000 - - - Đất ở
          36979 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thạnh Mỹ Tây

          MÊ LINH

          TRỌN ĐƯỜNG

          127.200.000 63.600.000 50.880.000 40.704.000 - - - Đất ở
          36980 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thạnh Mỹ Tây

          PHẠM VIẾT CHÁNH

          TRỌN ĐƯỜNG

          127.200.000 63.600.000 50.880.000 40.704.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: