Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          36941 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nghiêm Xuân Yêm

          Địa phận phường Định Công

          127.697.000 69.587.000 54.391.000 47.995.000 - - - Đất ở
          36942 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Nghiêm Xuân Yêm

          Địa bàn phường Thanh Liệt

          127.697.000 69.587.000 54.391.000 47.995.000 - - - Đất ở
          36943 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Nguyễn Trãi

          Ngã tư Khuất Duy Tiến - Nguyễn Trãi → đường Trần Phú

          127.697.000 69.587.000 54.391.000 47.995.000 - - - Đất ở
          36944 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Nguyễn Văn Cừ

          Cầu Chương Dương → Cầu Chui

          127.761.000 68.996.000 52.550.000 46.546.000 - - - Đất ở
          36945 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Nguyễn Thế Rục

          Ngã tư giao đường Nguyễn Văn Cừ và Hồng Tiến tại cầu vượt Nguyễn Văn Cừ → Đến ngã năm giao đường Ngọc Thụy, Hồng Tiến, Nguyễn Gia Bồng

          127.761.000 68.996.000 52.550.000 46.546.000 - - - Đất ở
          36946 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Hồng Tiến

          Đầu đường → Cuối đường

          127.761.000 68.996.000 52.550.000 46.546.000 - - - Đất ở
          36947 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Sơn Hòa

          TRƯỜNG SA

          ÚT TỊCH → RANH PHƯỜNG PHÚ NHUẬN

          127.800.000 63.900.000 51.120.000 40.896.000 - - - Đất ở
          36948 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Diên Hồng

          BẮC HẢI

          THÀNH THÁI → LÝ THƯỜNG KIỆT

          127.800.000 63.900.000 51.120.000 40.896.000 - - - Đất ở
          36949 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Hòa Hưng

          BẮC HẢI

          ĐỒNG NAI → THÀNH THÁI

          127.800.000 63.900.000 51.120.000 40.896.000 - - - Đất ở
          36950 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Bình Minh 7

          127.810.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          36951 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Bình Minh 9

          127.810.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          36952 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Gia Định

          PHAN ĐĂNG LƯU

          LÊ QUANG ĐỊNH → GIÁP PHƯỜNG ĐỨC NHUẬN VÀ PHƯỜNG CẦU KIỆU

          127.900.000 63.950.000 51.160.000 40.928.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          36953 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Thạnh

          PHAN ĐĂNG LƯU

          LÊ QUANG ĐỊNH → NƠ TRANG LONG

          127.900.000 63.950.000 51.160.000 40.928.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          36954 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Xóm Chiếu

          LÊ QUỐC HƯNG

          BẾN VÂN ĐỒN → HOÀNG DIỆU

          127.300.000 63.650.000 50.920.000 40.736.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          36955 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Xóm Chiếu

          LÊ VĂN LINH

          LÊ QUỐC HƯNG → ĐOÀN VĂN BƠ

          127.300.000 63.650.000 50.920.000 40.736.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          36956 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Diên Hồng

          VĨNH VIỄN

          NGUYỄN KIM → LÝ THƯỜNG KIỆT

          127.300.000 63.650.000 50.920.000 40.736.000 - - - Đất ở
          36957 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Minh Phụng

          ĐỖ NGỌC THẠNH

          NGUYỄN CHÍ THANH → CUỐI ĐƯỜNG

          127.400.000 63.700.000 50.960.000 40.768.000 - - - Đất ở
          36958 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cầu Ông Lãnh

          NGUYỄN VĂN CỪ

          VÕ VĂN KIỆT → TRẦN HƯNG ĐẠO

          127.500.000 63.750.000 51.000.000 40.800.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          36959 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chợ Quán

          NGUYỄN VĂN CỪ

          VÕ VĂN KIỆT (BẾN CHƯƠNG DƯƠNG cũ) → TRẦN HƯNG ĐẠO

          127.500.000 63.750.000 51.000.000 40.800.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          36960 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nguyễn Văn Linh

          Nguyễn Tri Phương → Trạm thu phí phía Bắc Sân Bay

          127.550.000 41.350.000 34.530.000 27.610.000 - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: