Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          35721 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Nguyễn Công Trứ

          Lò Đúc → Trần Thánh Tông

          202.288.992 103.880.000 78.196.000 68.871.000 - - - Đất ở
          35722 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Hoàng Hoa Thám

          Mai Xuân Thưởng → Dốc Tam Đa

          202.288.992 103.880.000 78.196.000 68.871.000 - - - Đất ở
          35723 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Mai Xuân Thưởng

          Thụy Khuê → Hoàng Hoa Thám

          202.288.992 103.880.000 78.196.000 68.871.000 - - - Đất ở
          35724 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Lò Đúc

          Nguyễn Công Trứ → Trần Khát Chân

          202.288.992 103.880.000 78.196.000 68.871.000 - - - Đất ở
          35725 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bến Thành

          LÊ ANH XUÂN

          TRỌN ĐƯỜNG

          202.300.000 101.150.000 80.920.000 64.736.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          35726 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bến Thành

          ĐẶNG TRẦN CÔN

          TRỌN ĐƯỜNG

          202.300.000 101.150.000 80.920.000 64.736.000 - - - Đất ở
          35727 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Mỹ

          TÂN PHÚ (C.2109)

          NGUYỄN VĂN LINH → CẦU CẢ CẤM 1

          202.500.000 101.250.000 81.000.000 64.800.000 - - - Đất ở
          35728 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Thọ

          LÊ ĐẠI HÀNH

          3 THÁNG 2 → BÌNH THỚI

          202.500.000 101.250.000 81.000.000 64.800.000 - - - Đất ở
          35729 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Tây

          CHU VĂN AN

          LÊ QUANG SUNG → KÊNH HÀNG BÀNG

          202.500.000 101.250.000 81.000.000 64.800.000 - - - Đất ở
          35730 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đức Nhuận

          PHAN ĐĂNG LƯU

          TRỌN ĐƯỜNG

          199.600.000 99.800.000 79.840.000 63.872.000 - - - Đất ở
          35731 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Xuân Hòa

          PHẠM NGỌC THẠCH

          VÕ THỊ SÁU → NGUYỄN THỊ MINH KHAI

          199.900.000 99.950.000 79.960.000 63.968.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          35732 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Sài Gòn

          PHẠM NGỌC THẠCH

          LÊ DUẪN → NGUYỄN THỊ MINH KHAI

          199.900.000 99.950.000 79.960.000 63.968.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          35733 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Sài Gòn

          NGUYỄN THỊ MINH KHAI

          CẦU THỊ NGHÈ → HAI BÀ TRƯNG

          200.200.000 100.100.000 80.080.000 64.064.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          35734 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Đông

          AN DƯƠNG VƯƠNG

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG → NGÔ QUYỀN

          200.300.000 100.150.000 80.120.000 64.096.000 - - - Đất ở
          35735 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trần Phú

          Đống Đa → Lê Duẩn (Trừ đoạn 2 bên hầm chui)

          200.550.000 39.830.000 33.340.000 27.800.000 - - - Đất ở tại đô thị
          35736 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nguyễn Văn Linh

          Phan Thanh → Nguyễn Tri Phương

          200.710.000 46.610.000 38.720.000 30.150.000 - - - Đất ở tại đô thị
          35737 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Hòa Hưng

          TÔ HIẾN THÀNH

          THÀNH THÁI → CÁCH MẠNG THÁNG 8

          200.800.000 100.400.000 80.320.000 64.256.000 - - - Đất ở
          35738 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Diên Hồng

          LÝ THƯỜNG KIỆT

          NGUYỄN CHÍ THANH → BẮC HẢI

          200.800.000 100.400.000 80.320.000 64.256.000 - - - Đất ở
          35739 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Diên Hồng

          3 THÁNG 2

          LÝ THƯỜNG KIỆT → NGUYỄN TRI PHƯƠNG

          200.800.000 100.400.000 80.320.000 64.256.000 - - - Đất ở
          35740 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cầu Ông Lãnh

          CAO BÁ NHẠ

          TRỌN ĐƯỜNG

          200.900.000 100.450.000 80.360.000 64.288.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: