Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          35281 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Bà Triệu

          Thái Phiên → Đại Cồ Việt

          296.662.016 145.483.008 108.907.000 95.468.000 - - - Đất ở
          35282 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Giảng Võ

          Nguyễn Thái Học → Cát Linh

          296.662.016 145.483.008 108.907.000 95.468.000 - - - Đất ở
          35283 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Yết Kiêu

          Đầu đường → Cuối đường

          296.662.016 145.483.008 108.907.000 95.468.000 - - - Đất ở
          35284 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Trương Hán Siêu

          Đầu đường → Cuối đường

          296.662.016 145.483.008 108.907.000 95.468.000 - - - Đất ở
          35285 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Triệu Việt Vương

          Đầu đường → Cuối đường

          296.662.016 145.483.008 108.907.000 95.468.000 - - - Đất ở
          35286 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Trần Xuân Soạn

          Đầu đường → Cuối đường

          296.662.016 145.483.008 108.907.000 95.468.000 - - - Đất ở
          35287 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Nhiêu Lộc

          TRƯƠNG ĐỊNH

          TRỌN ĐƯỜNG

          287.700.000 143.850.000 115.080.000 92.064.000 - - - Đất ở
          35288 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Xuân Hòa

          TRƯƠNG ĐỊNH

          LÝ CHÍNH THẮNG → NGUYỄN THỊ MINH KHAI

          287.700.000 143.850.000 115.080.000 92.064.000 - - - Đất ở
          35289 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Sài Gòn

          CAO BÁ QUÁT

          TRỌN ĐƯỜNG

          294.100.000 147.050.000 117.640.000 94.112.000 - - - Đất ở
          35290 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Sài Gòn

          NGUYỄN SIÊU

          TRỌN ĐƯỜNG

          294.100.000 147.050.000 117.640.000 94.112.000 - - - Đất ở
          35291 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bến Thành

          PHÓ ĐỨC CHÍNH

          TRỌN ĐƯỜNG

          294.400.000 147.200.000 117.760.000 94.208.000 - - - Đất ở
          35292 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bến Thành

          TÔN THẤT TÙNG

          TRỌN ĐƯỜNG

          294.400.000 147.200.000 117.760.000 94.208.000 - - - Đất ở
          35293 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Sài Gòn

          TÔN THẤT ĐẠM

          HÀM NGHI → VÕ VĂN KIỆT

          294.400.000 147.200.000 117.760.000 94.208.000 - - - Đất ở
          35294 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          NGUYỄN CƠ THẠCH

          CẦU THỦ THIÊM 1 → BÙI THIỆN NGỘ

          295.000.000 147.500.000 118.000.000 94.400.000 - - - Đất ở
          35295 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          NGUYỄN THIỆN THÀNH

          TRẦN BẠCH ĐẰNG → NÚT GIAO ĐƯỜNG TRẦN BẠCH ĐẰNG, ĐƯỜNG TỐ HỮU

          295.000.000 147.500.000 118.000.000 94.400.000 - - - Đất ở
          35296 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          TỐ HỮU

          ĐỊA GIỚI HÀNH CHÍNH PHƯỜNG THỦ THIÊM → ĐƯỜNG TRẦN BẠCH ĐẰNG VÀ ĐƯỜNG BÙI THIỆN NGỘ

          295.000.000 147.500.000 118.000.000 94.400.000 - - - Đất ở
          35297 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Khánh

          TRẦN BẠCH ĐẰNG

          ĐỊA GIỚI HÀNH CHÍNH PHƯỜNG THỦ THIÊM → NÚT GIAO ĐƯỜNG BÙI THIỆN NGỘ VÀ ĐƯỜNG TỐ HỮU

          295.000.000 147.500.000 118.000.000 94.400.000 - - - Đất ở
          35298 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Sài Gòn

          CÔNG TRƯỜNG LAM SƠN

          TRỌN ĐƯỜNG

          295.000.000 147.500.000 118.000.000 94.400.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          35299 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Sài Gòn

          LÊ THÁNH TÔN

          NAM KỲ KHỞI NGHĨA → HAI BÀ TRƯNG

          295.000.000 147.500.000 118.000.000 94.400.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          35300 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bến Thành

          LÊ THÁNH TÔN

          TRỌN ĐƯỜNG

          295.000.000 147.500.000 118.000.000 94.400.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: