Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          34501 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐH 4.NG - Xã La Dê

          Từ Quốc lộ 14D → đến khe Zum

          62.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          34502 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường bê tông vào thôn A Ding - Xã Chà Vàl

          Từ giáp QL 14D → đến hết nhà Ông Pơ Loong Trớt)

          62.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          34503 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường bê tông - Xã Chà Vàl

          Đường bê tông từ Cầu khe Tring → đến hết nhà ông Bnướch Bíh (đường vào Khu xử lý rác thải Chà Val)

          62.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          34504 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐH 1.NG - Xã Tà Pơơ

          Đoạn từ đường vào Nhà Điều hành TĐ Sông Bung 4 → đến Cầu Sông Bung

          62.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          34505 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          ĐH2.NG - Xã Zuôih

          Đoạn giáp ranh xã Chà Vàl-Zuôih → đến khe A Pới (nhà ông Bling Bơ)

          62.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          34506 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Bình Yên

          Toàn bộ khu vực

          62.000 59.000 56.000 - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          34507 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          Toàn bộ

          61.000 - - - - - - Đất làm muối
          34508 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Ngọc Sơn

          Toàn bộ

          61.000 - - - - - - Đất làm muối
          34509 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tân Dân

          Toàn bộ

          61.000 - - - - - - Đất làm muối
          34510 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Thanh

          Toàn bộ

          61.000 - - - - - - Đất làm muối
          34511 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Phú

          Toàn bộ

          61.000 - - - - - - Đất làm muối
          34512 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Tiến

          Toàn bộ

          61.000 - - - - - - Đất làm muối
          34513 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Lộc

          Toàn bộ

          61.000 - - - - - - Đất làm muối
          34514 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Châu

          Toàn bộ

          61.000 - - - - - - Đất làm muối
          34515 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Toàn bộ

          61.000 - - - - - - Đất làm muối
          34516 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Biện Thượng

          Toàn bộ

          61.000 - - - - - - Đất làm muối
          34517 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Ninh

          Toàn bộ

          61.000 - - - - - - Đất làm muối
          34518 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Phú

          Toàn bộ

          61.000 - - - - - - Đất làm muối
          34519 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Trường

          Toàn bộ

          61.000 - - - - - - Đất làm muối
          34520 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Toàn bộ

          61.000 - - - - - - Đất làm muối
          Chia sẻ: